Công cụ kỹ thuật miễn phí
Bộ chuyển đổi nguồn
Chuyển đổi tức thì giữa tất cả các đơn vị công suất kỹ thuật thông dụng. Nhập giá trị bằng bất kỳ đơn vị nào và xem tất cả các chuyển đổi cùng lúc.
kW ↔ hp
PS ↔ BTU/h
Nm × RPM
Tất cả các chuyển đổi
Kilowatt
—
Watts
—
Mã lực cơ học
—
Mã lực (PS)
—
BTU mỗi giờ
—
Lực tính bằng foot-pound trên giây
—
Kilocalories mỗi giờ
—
Mô-men xoắn tương đương Nm × RPM
—
Sức mạnh từ mô-men xoắn
Khi biết mô-men xoắn và tốc độ quay, công suất được tính như sau:
- P — công suất (kW)
- T — mô-men xoắn (Nm)
- N — tốc độ quay (RPM)
Hệ số chuyển đổi sang kW
| Đơn vị | Biểu tượng | × Hệ số = kW | Giá trị chính xác |
|---|---|---|---|
| Công suất | W | ÷ 1000 | 1 W = 0,001 kW |
| Mã lực cơ học | máy tính | × 0,7457 | 1 mã lực = 745,69987 W |
| Mã lực hệ mét | PS | × 0,7355 | 1 PS = 735,49875 W |
| BTU mỗi giờ | BTU/giờ | × 0,000293071 | 1 BTU/h = 0,293071 W |
| Lực-pound-foot/s | ft·lbf/s | × 0,001355818 | 1 ft·lbf/s = 1,355818 W |
| Kilocalorie mỗi giờ | kcal/giờ | × 0,001163 | 1 kcal/giờ = 1,163 W |
Ví dụ thực tế
Ví dụ — Chuyển đổi 10 mã lực sang các đơn vị khác
Được cho: 10 mã lực (cơ khí)
kW = 10 × 0,7457 = 7,457 kW
W = 7457 W
PS = 7,457 / 0,7355 = 10.14 PS
BTU/h = 7,457 / 0,000293071 = 25.436 BTU/giờ
ℹ️ Lưu ý: Sự khác biệt giữa hp và PS chỉ khoảng ~1,41 TP3T. 1 hp = 1,01387 PS. Trong nhiều ngữ cảnh thực tế, chúng được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng đối với công việc kỹ thuật chính xác, cần sử dụng đơn vị chuyển đổi chính xác.
Vibromera — Thiết bị cân bằng và phân tích rung động di động
Thiết bị cân bằng công suất chuyên nghiệp và phần mềm phân tích rung động. Đo công suất, mô-men xoắn và rung động tại chỗ. Được sử dụng tại hơn 50 quốc gia.
Tìm hiểu thêm
Thiết bị cân bằng công suất chuyên nghiệp và phần mềm phân tích rung động. Đo công suất, mô-men xoắn và rung động tại chỗ. Được sử dụng tại hơn 50 quốc gia.
Thể loại: