Công cụ kỹ thuật miễn phí — #149

Kích thước ống thép — ISO 4200

Tra cứu đường kính ngoài (OD), độ dày thành ống, đường kính trong (ID) và trọng lượng trên mỗi mét cho các kích thước ống thép tiêu chuẩn. Chọn DN hoặc NPS và bảng phân loại.

ISO 4200ASME B36.10Trường 10/40/80
Kích thước thông dụng

Dữ liệu đường ống

Ống được chọn
Lịch trìnhĐường kính ngoài (mm)Độ dày thành (mm)Đường kính trong (mm)Trọng lượng (kg/m)

Công thức tính trọng lượng ống

  • OD — đường kính ngoài (mm)
  • t — Độ dày thành (mm)
  • ρ — Mật độ thép ≈ 7850 kg/m³

Lịch học so với lớp học áp lực

Chỉ số độ dày thành ống (Schedule number) ≈ 1000 × P/S, trong đó P là áp suất bên trong (psi) và S là ứng suất cho phép (psi). Độ dày thành ống cao hơn chịu được áp suất cao hơn. Sch 40 là loại phổ biến nhất cho mục đích sử dụng thông thường.

⚠️ Lưu ý: Luôn kiểm tra kích thước ống từ dữ liệu của nhà sản xuất đối với các ứng dụng quan trọng. Dung sai theo tiêu chuẩn ISO 4200 và ASME B36.10 được áp dụng.

Vibromera — Thiết bị cân bằng và phân tích rung động di động
Các thiết bị cân bằng từ trường chuyên nghiệp. Được sử dụng tại hơn 50 quốc gia.
Tìm hiểu thêm
Thể loại:

WhatsApp