Công cụ kỹ thuật miễn phí — #147
Máy tính chi phí khí nén
Tính toán chi phí thực tế trên mỗi mét khối khí nén dựa trên công suất máy nén, lưu lượng đầu ra và giá điện.
Chi phí = kW × Giá thành / Sản lượng€/m³Dự báo hàng năm
Results
Chi phí trên mỗi m³ khí nén
—
Năng lượng riêng
—
Chi phí điện hàng năm
—
Sản lượng không khí hàng năm
—
Chi phí trên mỗi m³
Năng lượng riêng
- P — Công suất trục máy nén (kW)
- Hỏi — Lưu lượng gió tự do (m³/phút)
- Egiá — Giá điện (€/kWh)
Ví dụ — Máy nén khí trục vít 37 kW
Được cho: Công suất = 37 kW, FAD = 5,5 m³/phút, €0,15/kWh
SE = 37 / 5,5 = 6,73 kW mỗi m³/phút
Chi phí/m³ = 37 × 0,15 / (5,5 × 60) = 0,0168 €/m³
Chi phí hàng năm (6000 giờ) = 37 × 0,15 × 6000 = €33,300
⚠️ Lưu ý: Đây chỉ tính toán chi phí điện năng. Tổng chi phí sở hữu bao gồm bảo trì (~10%), vốn đầu tư (~15%) và lắp đặt. Hệ số tải thực tế có thể thấp hơn công suất định mức.
Vibromera — Thiết bị cân bằng và phân tích rung động di động
Các thiết bị cân bằng từ trường chuyên nghiệp. Được sử dụng tại hơn 50 quốc gia.
Tìm hiểu thêmCác thiết bị cân bằng từ trường chuyên nghiệp. Được sử dụng tại hơn 50 quốc gia.
Thể loại: