Công cụ kỹ thuật miễn phí
Đường kính ống từ công cụ tính toán lưu lượng
Tính toán đường kính trong tối thiểu của ống từ lưu lượng và giới hạn vận tốc. Làm tròn lên các kích thước DN tiêu chuẩn. Chế độ ngược lại: lưu lượng tối đa cho một kích thước ống nhất định.
Results
Đường kính ống tối thiểu
Từ phương trình liên tục Q = v × A và A = πd²/4:
Đường kính tính toán là đường kính tối thiểu; luôn luôn là đường tròn. hướng lên đến kích thước tiêu chuẩn tiếp theo.
Tính toán ngược — Lưu lượng tối đa
Kích thước ống tiêu chuẩn (Schedule 40)
| Danh nghĩa | Đường kính ngoài (mm) | Độ dày thành (mm) | Đường kính trong (mm) | Diện tích (mm²) |
|---|---|---|---|---|
| DN15 (½″) | 21.3 | 2.77 | 15.8 | 196 |
| DN20 (¾″) | 26.7 | 2.87 | 20.9 | 343 |
| DN25 (1″) | 33.4 | 3.38 | 26.6 | 556 |
| DN32 (1¼″) | 42.2 | 3.56 | 35.1 | 968 |
| DN40 (1½″) | 48.3 | 3.68 | 40.9 | 1,314 |
| DN50 (2″) | 60.3 | 3.91 | 52.5 | 2,165 |
| DN65 (2½″) | 73.0 | 5.16 | 62.7 | 3,087 |
| DN80 (3″) | 88.9 | 5.49 | 77.9 | 4,768 |
| DN100 (4″) | 114.3 | 6.02 | 102.3 | 8,213 |
| DN125 (5″) | 141.3 | 6.55 | 128.2 | 12,908 |
| DN150 (6″) | 168.3 | 7.11 | 154.1 | 18,638 |
| DN200 (8″) | 219.1 | 8.18 | 202.7 | 32,270 |
| DN250 (10″) | 273.1 | 9.27 | 254.5 | 50,869 |
| DN300 (12″) | 323.9 | 10.31 | 303.2 | 72,145 |
Tốc độ kinh tế
The tốc độ kinh tế là tốc độ dòng chảy tối thiểu hóa tổng chi phí — cân bằng chi phí đường ống (vốn đầu tư) với chi phí bơm (năng lượng):
- Tốc độ dòng chảy thấp hơn → đường ống lớn hơn (tốn kém) nhưng công suất bơm thấp hơn.
- Tốc độ dòng chảy cao hơn → đường ống nhỏ hơn (rẻ hơn) nhưng cần nhiều năng lượng hơn để bơm.
- Tốc độ vận hành kinh tế điển hình đối với nước: 1–2 m/s; đối với dầu thủy lực: 3–5 m/s trong đường ống chịu áp lực
💡 Nguyên tắc chung: Đối với các hệ thống hoạt động hơn 4000 giờ/năm, nên ưu tiên tốc độ dòng chảy thấp hơn. Đối với các hệ thống hoạt động không liên tục, tốc độ dòng chảy cao hơn (ống nhỏ hơn) là chấp nhận được.
Ví dụ thực tế
Được cho: Q = 60 L/phút, v_max = 4 m/s
Q = 60 / 60000 = 0,001 m³/s
d_min = √(4 × 0,001 / (π × 4)) = √(3,183 × 10⁻⁴) = 17,84 mm
Kích thước tiêu chuẩn: làm tròn lên DN20 (Đường kính trong = 20,9 mm)
Vận tốc thực tế: v = 0,001 / (π/4 × 0,0209²) = 2,92 m/s ✓ trong giới hạn
⚠️ Lưu ý: Luôn luôn kiểm tra xem vận tốc thực tế với kích thước ống tiêu chuẩn đã chọn có nằm trong giới hạn cho phép hay không. Nếu kích thước tiêu chuẩn nhỏ hơn tiếp theo vượt quá giới hạn vận tốc, bạn phải sử dụng kích thước lớn hơn.
Các thiết bị và phần mềm cân bằng từ trường chuyên nghiệp. Được sử dụng tại hơn 50 quốc gia.