Công cụ kỹ thuật miễn phí #021
Giới hạn rung động — Máy móc công nghiệp 15 kW–50 MW
Đánh giá mức độ rung động của máy móc quay công nghiệp theo tiêu chuẩn ISO 20816-3. Chọn nhóm máy, loại giá đỡ, nhập vận tốc đo được và nhận phân loại vùng.
Results
| Vùng | Biên (mm/s RMS) | Description |
|---|
Phạm vi áp dụng tiêu chuẩn ISO 20816-3
Tiêu chuẩn ISO 20816-3 đưa ra các tiêu chí đánh giá độ rung cho máy móc công nghiệp có công suất từ 15 kW đến 50 MW, hoạt động ở tốc độ từ 120 đến 15.000 vòng/phút. Đây là tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi nhất để đánh giá thiết bị quay công nghiệp, bao gồm:
- Động cơ điện và máy phát điện
- Bơm ly tâm và bơm hướng trục
- Máy nén (ly tâm, hướng trục, trục vít)
- Quạt và máy thổi
- Hộp số (trục đầu vào/đầu ra)
Ranh giới khu vực theo nhóm máy
Ranh giới khu vực phụ thuộc vào nhóm máy móc, bao gồm công suất định mức và loại móng:
| Giới hạn vùng | Nhóm 1 Cứng lớn | Nhóm 2 Độ cứng trung bình | Nhóm 3 Pumps | Nhóm 4 Kích thước lớn, linh hoạt |
|---|---|---|---|---|
| A/B | 2,3 mm/giây | 1,4 mm/giây | 2,3 mm/giây | 3,5 mm/giây |
| B/C | 4,5 mm/giây | 2,8 mm/giây | 4,5 mm/giây | 7,1 mm/giây |
| ĐĨA CD | 7,1 mm/giây | 4,5 mm/giây | 7,1 mm/giây | 11,0 mm/giây |
Measurement Requirements
Tốc độ rung được đo bằng mm/s RMS trên vỏ ổ trục theo hai hướng xuyên tâm (ngang và dọc) và tùy chọn theo hướng trục. Giá trị đo cao nhất sẽ quyết định việc đánh giá vùng.
Được cho: Nhóm 3 (bơm), vận tốc đo được = 3,2 mm/s RMS
Ranh giới vùng cho Nhóm 3: A/B = 2,3, B/C = 4,5, C/D = 7,1 mm/s
3,2 mm/s nằm trong khoảng từ 2,3 đến 4,5 → Khu vực B — phù hợp cho hoạt động lâu dài
⚠️ Quan trọng: Luôn xem xét xu hướng rung động bên cạnh mức độ tuyệt đối. Sự gia tăng đáng kể (ví dụ: gấp đôi) so với mức cơ bản có thể cần được điều tra ngay cả khi mức độ tuyệt đối nằm trong Vùng A hoặc B.
Thiết bị cân bằng tại chỗ và máy phân tích rung động chuyên nghiệp dành cho máy móc công nghiệp. Đánh giá tình trạng theo tiêu chuẩn ISO 20816-3 tại chỗ. Được sử dụng tại hơn 50 quốc gia.