Công cụ kỹ thuật miễn phí — #149
Kích thước ống thép — ISO 4200
Tra cứu đường kính ngoài (OD), độ dày thành ống, đường kính trong (ID) và trọng lượng trên mỗi mét cho các kích thước ống thép tiêu chuẩn. Chọn DN hoặc NPS và bảng phân loại.
Dữ liệu đường ống
| Lịch trình | Đường kính ngoài (mm) | Độ dày thành (mm) | Đường kính trong (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|
Công thức tính trọng lượng ống
- OD — đường kính ngoài (mm)
- t — Độ dày thành (mm)
- ρ — Mật độ thép ≈ 7850 kg/m³
Lịch học so với lớp học áp lực
Chỉ số độ dày thành ống (Schedule number) ≈ 1000 × P/S, trong đó P là áp suất bên trong (psi) và S là ứng suất cho phép (psi). Độ dày thành ống cao hơn chịu được áp suất cao hơn. Sch 40 là loại phổ biến nhất cho mục đích sử dụng thông thường.
⚠️ Lưu ý: Luôn kiểm tra kích thước ống từ dữ liệu của nhà sản xuất đối với các ứng dụng quan trọng. Dung sai theo tiêu chuẩn ISO 4200 và ASME B36.10 được áp dụng.
Thiết bị cân bằng tại hiện trường chuyên nghiệp. Được sử dụng tại hơn 50 quốc gia.