Hiểu về máy đo tốc độ quang học

Cảm biến rung

Balanset-4

Giá đỡ từ tính Insize-60-kgf

Băng phản quang

MỘT máy đo tốc độ quang học là một thiết bị đo tốc độ không tiếp xúc sử dụng ánh sáng — đèn LED nhìn thấy được, tia laser hoặc tia hồng ngoại — kết hợp với một cảm biến quang để phát hiện chuyển động quay, bằng cách thu nhận ánh sáng phản xạ từ một trục được đánh dấu bằng Băng phản quang hoặc bằng cách phát hiện sự gián đoạn của chùm ánh sáng. Thiết bị này thực hiện hai chức năng cùng lúc: báo cáo tốc độ quay tính bằng vòng/phút (RPM) và phát ra một xung định thời gian mỗi vòng quay, được sử dụng làm giai đoạn tham khảo trong Phân tích rung động, cân bằng trường, Và theo dõi đơn hàng. Thuật ngữ này bao gồm cả các thiết bị laser cầm tay — loại phổ biến nhất — và các cảm biến quang học được lắp đặt cố định, sử dụng các nguồn sáng khác nhau. Máy đo tốc độ quang học có mối liên hệ chặt chẽ với máy đo tốc độ laser, nhưng phạm vi của lĩnh vực quang học rộng hơn, bao gồm cả các nguồn sáng không phải laser.

1. Các loại máy đo tốc độ quang học

1.1 Loại phản xạ (phổ biến nhất)

  • Nguồn sáng và bộ cảm biến được đặt chung trong một vỏ bảo vệ.
  • Thiết bị này phát hiện ánh sáng phản xạ từ một dải băng phản quang trên trục.
  • Nó hoạt động trong phạm vi khoảng cách từ 50 đến 500 mm.
  • Các máy đo tốc độ laser cầm tay sử dụng phương pháp này.
  • Đơn giản, tiện lợi và dễ mang theo — lý tưởng cho việc kiểm tra nhanh.

1.2 Loại cảm biến xuyên tia

  • Nguồn sáng và bộ cảm biến là hai bộ phận riêng biệt, đặt đối diện nhau.
  • Vật thể đang quay làm gián đoạn chùm tia khi nó quay.
  • Mỗi cánh quạt, nan hoa hoặc chi tiết nào đó cắt ngang chùm tia đều tạo ra một xung.
  • Điều này cho phép thực hiện phép đo nhiều xung trên mỗi vòng quay khi cần thiết.
  • Thường thấy trong các hệ thống lắp đặt cố định.

1.3 Loại sợi quang

  • Ánh sáng được truyền đi và nhận lại qua cáp quang.
  • Các thiết bị điện tử được đặt ở vị trí cách xa điểm đo.
  • Thích hợp sử dụng trong các không gian hẹp, môi trường có nhiễu điện từ cao hoặc môi trường dễ cháy nổ.
  • Có sẵn các phiên bản an toàn nội tại dành cho khu vực nguy hiểm.

2. Nguồn sáng

Việc lựa chọn bộ phát sẽ quyết định khoảng cách hoạt động, kích thước chùm sáng và khả năng chống nhiễu từ ánh sáng xung quanh.

  • Tia laser (màu đỏ hoặc hồng ngoại): Một chùm tia đồng nhất, tập trung, mang lại khoảng cách làm việc xa và điểm chiếu nhỏ để định vị chính xác — hiệu suất tối ưu và là lựa chọn phổ biến trong các thiết bị cầm tay.
  • Đèn LED (ánh sáng nhìn thấy được hoặc hồng ngoại): Ánh sáng không đồng nhất với khoảng cách làm việc ngắn hơn và chùm sáng rộng hơn, nhưng chi phí thấp hơn; thường được sử dụng trong các cảm biến lắp đặt cố định.
  • Hồng ngoại (IR): không thể nhìn thấy bằng mắt thường, ít bị ảnh hưởng bởi ánh sáng xung quanh, do đó hoạt động tốt hơn trong môi trường sáng, đồng thời mang lại lợi thế về an toàn do không có chùm tia laser nhìn thấy được.

3. Ứng dụng

3.1 Đo tốc độ

  • Kiểm tra nhanh số vòng quay (RPM) trong quá trình khảo sát giám sát tình trạng.
  • Kiểm tra thông tin trên bảng hiệu tốc độ vận hành.
  • Phát hiện sự biến đổi tốc độ khi có tải.
  • Tính toán tần số trượt trong động cơ cảm ứng.

3.2 Tham chiếu giai đoạn phân tích rung động

Đây chính là vai trò khiến máy đo tốc độ quang học trở thành công cụ không thể thiếu đối với các chuyên gia về rung động. Bằng cách so sánh thời gian của dạng sóng rung động với xung xuất hiện mỗi vòng quay, máy phân tích chuyển đổi độ trễ thành góc pha:

  • Nó cung cấp tín hiệu kích hoạt cho các phép đo khóa pha.
  • Điều này là vô cùng quan trọng đối với cân bằng, trong đó pha quyết định vị trí góc của từng trọng lượng hiệu chỉnh.
  • Tính năng này cho phép theo dõi trạng thái hoạt động của các thiết bị có tốc độ biến đổi.
  • Nó hỗ trợ Biểu đồ Bode trong quá trình khởi động và giảm tốc.

3.3 Đo lường đồng bộ

  • Kích hoạt một đèn chớp vì vậy, dấu hiệu đang xoay trông như bị đóng băng.
  • Đồng bộ hóa miền thời gian tính trung bình để loại bỏ nhiễu không đồng bộ.
  • Lấy mẫu mỗi vòng quay một lần cho quy trình xử lý theo đơn hàng.

4. Ưu điểm

Phương pháp quang học khẳng định vị thế của mình nhờ ba ưu điểm:

  • Hoạt động không tiếp xúc: Không có vật gì chạm vào bộ phận quay, do đó không có ma sát hay tải trọng tác động lên trục, không có giới hạn tốc độ do cảm biến đặt ra, và không có hiện tượng mài mòn ở bộ phận cảm biến.
  • Dễ sử dụng: dán một dải băng dính, chỉ vào vị trí và đo — kết quả hiển thị ngay lập tức và thiết bị này hoàn toàn có thể mang theo bên mình.
  • Tính linh hoạt: Thiết bị này hoạt động trên hầu hết mọi vật thể quay trong dải tốc độ rộng, có khoảng cách làm việc có thể điều chỉnh, và phù hợp cho cả các cuộc khảo sát tạm thời lẫn các hệ thống lắp đặt cố định.

5. Các yếu tố liên quan đến lắp đặt và môi trường

Đối với việc lắp đặt cố định, hãy gắn cảm biến ở khoảng cách khuyến nghị, căn chỉnh trục quang của cảm biến vuông góc với trục, dán băng phản quang tại vị trí dễ tiếp cận, bảo vệ hệ thống quang học khỏi bụi bẩn bằng tấm che nếu cần thiết, và đảm bảo có thể điều chỉnh khoảng cách và hướng. Một số yếu tố môi trường có thể làm giảm hiệu suất và cần được chú ý:

  • Ánh sáng môi trường: Ánh sáng mặt trời chói chang có thể làm quá tải cảm biến — hãy sử dụng nguồn hồng ngoại hoặc che chắn đối tượng.
  • Sự ô nhiễm: Hơi dầu và bụi bám trên các bộ phận quang học làm suy yếu tín hiệu.
  • Rung động: Lắp đặt cảm biến một cách chắc chắn để nó không bị rung lắc so với trục.
  • Nhiệt độ: Hãy đảm bảo nhiệt độ nằm trong phạm vi hoạt động của cảm biến, thường là từ −20 đến +60 °C.

6. Các phương pháp hay nhất và khắc phục sự cố

Để có được các giá trị đo bằng thiết bị cầm tay đáng tin cậy, hãy tựa vào một bề mặt ổn định, hướng vào chính giữa dải băng phản quang, giữ khoảng cách theo khuyến nghị của nhà sản xuất, tránh ánh sáng chói và thực hiện nhiều lần đo để xác nhận tính nhất quán. Khi sử dụng xung làm tham chiếu pha, hãy coi vị trí của dải băng là vạch 0° — ghi chú và lưu lại — đảm bảo tín hiệu ổn định và rõ ràng, xác minh chỉ có một xung trên mỗi vòng quay, và kiểm tra dạng sóng trên máy hiện sóng nếu có bất kỳ điều gì đáng nghi ngờ. Các lỗi thường gặp có thể khắc phục bằng các biện pháp đơn giản:

  • Không có tín hiệu: Kiểm tra khoảng cách lắp đặt, lau chùi ống kính, xác nhận băng dính đã được dán đúng vị trí và kiểm tra pin.
  • Kết quả đo không ổn định: giảm khoảng cách, cải thiện băng dính và che chắn ánh sáng lọt vào.
  • Nhiều xung (tốc độ vòng quay gấp đôi): Loại bỏ các mảnh băng dính thừa, vết lấp lánh trên rãnh chìa khóa hoặc các vết phản chiếu khác có thể gây ra một xung thứ hai mỗi vòng quay.

Trên một thiết bị cân bằng cầm tay, máy đo tốc độ quang học không chỉ là một phụ kiện mà còn là thành phần cốt lõi về mặt kỹ thuật của toàn bộ quy trình làm việc. Balanset-1A, ví dụ, được trang bị một cảm biến tốc độ quang học bằng laser hoạt động dựa trên một miếng băng phản quang nhỏ, với khoảng cách hoạt động từ 50–500 mm trong dải tốc độ từ 250–90.000 vòng/phút; xung phát ra mỗi vòng quay cung cấp tham chiếu pha mà phần mềm cần để tính toán từng khối cân bằng và để xác minh mất cân bằng còn lại sau đó. Về mặt lý thuyết, nó hoạt động giống như một thiết bị không tiếp xúc cảm biến quang điện và có chức năng tương tự như một thiết bị được lắp đặt cố định phím pha.

Các máy đo tốc độ quang học — đặc biệt là loại laser — đã trở thành công cụ không thể thiếu trong phân tích rung động và cân bằng. Nhờ hoạt động không tiếp xúc, tính dễ sử dụng, độ chính xác cao cùng khả năng kiêm nhiệm cả vai trò cảm biến tốc độ và tham chiếu pha, chúng đã trở thành công cụ thiết yếu cho các chuyên gia về rung động, kỹ sư độ tin cậy và kỹ thuật viên bảo trì làm việc với thiết bị quay tại hiện trường.


← Quay lại Mục lục chính

WhatsApp