Công cụ kỹ thuật miễn phí
Máy tính độ nhớt dầu theo nhiệt độ
Tính toán độ nhớt động học ở bất kỳ nhiệt độ nào bằng phương trình Walther (ASTM D341). Chỉ số độ nhớt theo ASTM D2270. Phạm vi hoạt động tối ưu và ước tính điểm đông đặc.
Kết quả độ nhớt
Phương trình Walther (ASTM D341)
Trong đó ν là độ nhớt động học tính bằng mm²/s (cSt), T là nhiệt độ tuyệt đối (K), và A, B là các hằng số được xác định từ hai điểm tham chiếu.
Chỉ số độ nhớt (ASTM D2270)
Chỉ số VI so sánh đặc tính độ nhớt theo nhiệt độ của dầu với hai loại dầu tham chiếu: L (VI=0, naphthenic) và H (VI=100, paraffinic). Chỉ số VI càng cao thì độ nhớt thay đổi càng ít theo nhiệt độ.
Ví dụ thực tế
Được cho: ν₄₀=68 cSt, ν₁₀₀=8.7 cSt
Walther: A=8.8445, B=3.5912
Ở 80°C (353,15 K): log log(ν+0,7)=8,8445−3,5912×log(353,15)=8,8445−9,1470=−0,3025
ν = 10^(10^(−0,3025))−0,7 = 17,6 cSt
VI ≈ 98 (dầu khoáng điển hình)
Bảng tham chiếu ISO VG
| ISO VG | ν ở 40°C (cSt) | ν ở 100°C (cSt) | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|
| VG 10 | 10 | 2.6 | Dầu trục chính, hệ thống thủy lực |
| VG 22 | 22 | 4.4 | Hệ thống thủy lực |
| VG 32 | 32 | 5.4 | Ổ trục thủy lực, ổ trục nhẹ |
| VG 46 | 46 | 6.8 | Ổ trục thủy lực, ổ trục thông thường |
| VG 68 | 68 | 8.7 | Hệ thống thủy lực nặng, bánh răng nhẹ |
| VG 100 | 100 | 11.4 | Các bánh răng nhẹ, tuần hoàn |
| VG 150 | 150 | 15 | Bánh răng, ổ bi |
| VG 220 | 220 | 19 | Bánh răng công nghiệp |
| VG 320 | 320 | 24.5 | Bánh răng nặng, trục vít |
| VG 460 | 460 | 31 | Các bánh răng chịu tải nặng |
| VG 680 | 680 | 40 | Bánh răng rất nặng |
| VG 1000 | 1000 | 52 | Bánh răng hở |
| VG 1500 | 1500 | 68 | Bánh răng hở, dây cáp thép |
💡 Phạm vi tối ưu: Hầu hết các ổ bi và bánh răng hoạt động tốt nhất ở độ cứng 13–100 cSt. Dưới 13 cSt có nguy cơ bôi trơn biên; trên 100 cSt gây khuấy trộn quá mức.