Công cụ kỹ thuật miễn phí
Công cụ tính toán tương đương mác thép và chứng nhận CE
Đối chiếu mác thép theo các tiêu chuẩn EN, AISI, DIN, JIS. Tính toán hệ số cacbon tương đương (CE), khả năng hàn và nhiệt độ nung nóng trước.
Kết quả
| EN | Số W. | AISI | DIN | JIS | Kiểu | CE |
|---|
Công thức tương đương carbon của IIW
Carbon tương đương - Pcm (Ito-Bessyo)
Thích hợp hơn cho thép hợp kim vi lượng cacbon thấp (C < 0,18%):
Note: this calculator has no boron input and computes Pcm with B = 0 (valid for boron-free steels). For boron-treated steels, add 5×B (mass-%) to the result.
Phân loại khả năng hàn
| Dòng sản phẩm CE | Khả năng hàn | Làm nóng trước |
|---|---|---|
| < 0,35 | Tốt | Không có / tùy chọn |
| 0,35 – 0,40 | Tốt-Khá | 50–100 °C đối với t > 25 mm |
| 0,40 – 0,45 | Hội chợ | 100–150 °C |
| 0,45 – 0,50 | Trung bình – Kém | 150–200 °C |
| 0,50 – 0,60 | Nghèo | 200–250 °C |
| > 0,60 | Rất kém | 250–300 °C, quy trình đặc biệt |
Ví dụ thực tế
Thành phần điển hình: C=0,18, Mn=1,50, Cr=0, Mo=0, V=0,05, Ni=0, Cu=0
CE = 0,18 + 1,50/6 + (0+0+0,05)/5 + (0+0)/15 = 0,18 + 0,25 + 0,01 = 0.44
Khả năng hàn: Hội chợ → Nên làm nóng trước ở nhiệt độ 100–150 °C đối với t > 20 mm