Công cụ kỹ thuật miễn phí
Máy tính hệ số lưu lượng van
Bidirectional Kv/Cv calculator for valve sizing. Calculate Kv from flow + ΔP, flow from Kv + ΔP, or ΔP from Kv + flow. For liquid flow.
Kết quả
Kv cho dòng chảy chất lỏng
Hệ số lưu lượng Kv (tiêu chuẩn châu Âu) được định nghĩa là lưu lượng nước tính bằng m³/h chảy qua van ở độ giảm áp 1 bar:
- Kv — hệ số lưu lượng (m³/h ở ΔP = 1 bar)
- Q — Lưu lượng thể tích (m³/h)
- SG — Tỷ trọng riêng (nước = 1,0; dầu thủy lực ≈ 0,87)
- ΔP — Độ giảm áp suất qua van (bar)
Chuyển đổi Kv ↔ Cv
Cv là đơn vị tương đương theo hệ đo lường Mỹ/Anh: lưu lượng nước tính bằng gallon Mỹ/phút (US GPM) ở ΔP = 1 psi và 60°F.
Hướng dẫn chọn kích thước van
| Loại van | Phạm vi Kv điển hình | Ghi chú |
|---|---|---|
| Van bi DN15 | 10 – 40 | Nên chọn loại có đường kính xi lanh lớn cho hệ thống thủy lực. |
| Van bi DN25 | 50 – 200 | Độ giảm áp suất thấp khi mở hoàn toàn |
| Van bi DN50 | 250 – 800 | Phổ biến nhất trong quá trình |
| Van cầu DN25 | 8 – 15 | Thích hợp cho việc điều tiết/kiểm soát |
| Van cầu DN50 | 25 – 50 | Độ chênh lệch áp suất (ΔP) cao hơn so với quả bóng. |
| Bướm DN100 | 300 – 600 | Nhỏ gọn, lưu lượng lớn |
| Van kim | 0,1 – 5 | Điều chỉnh lưu lượng chính xác |
Ví dụ thực tế
Được cho: Dầu thủy lực Q = 60 L/phút (SG = 0,87), ΔP = 5 bar
Chuyển đổi: Q = 60 / 1000 × 60 = 3,6 m³/h
Kv = 3,6 × √(0,87 / 5) = 3,6 × 0,417 = 1.50
Cv = 1,50 × 1,156 = 1.74
Van Kv được khuyến nghị ≥ 1,50 × 1,3 = 1.95 (có tính đến biên độ an toàn)
⚠️ Lưu ý: Đối với các ứng dụng quan trọng, cần kiểm tra thêm: chỉ số xâm thực (hệ số FL), mức độ tiếng ồn, phạm vi điều chỉnh và phản ứng động. Tham khảo phần mềm tính toán kích thước của nhà sản xuất van để lựa chọn cuối cùng.
Thiết bị và phần mềm cân bằng tại hiện trường chuyên nghiệp. Được sử dụng tại hơn 50 quốc gia.