Khám phá Vibromera.com — trang web quốc tế mới của chúng tôi. Truy cập Vibromera.com →
Tiêu chuẩn quốc tế

ISO 10816-3: Giới hạn rung cho máy công nghiệp

Tóm tắt thực hành ISO 10816-3:2009 để kiểm tra rung tại hiện trường trên các tổ máy công nghiệp công suất trên 15 kW, tốc độ từ 120 đến 15 000 vòng/phút: các vùng đánh giá A đến D theo vận tốc rung RMS và chuyển vị rung, hai nhóm máy, hai loại gối đỡ, tiêu chí thay đổi rung và hướng dẫn đặt ngưỡng ALARM và TRIP.

Thiết bị cầm tay như Balanset-1A đo vận tốc rung RMS dải rộng trên vỏ ổ trục; dải tần mặc định từ 10 Hz đến khoảng 1 kHz trùng với dải được dùng ở đây cho hầu hết các máy. Bạn tự so sánh số đo với các bảng dưới đây, vì phần mềm Balanset không tự động xác định vùng theo ISO 10816-3.

Máy cân bằng di động & Máy phân tích rung động Balanset-1A

Cảm biến rung

Cảm biến quang học (Cảm biến tốc độ laser)

Balanset-4

Giá đỡ từ tính Insize-60-kgf

Băng phản quang

Bộ cân bằng động “Balanset-1A” OEM

Tra cứu nhanh: Giới hạn mức độ rung

Ranh giới vùng của ISO 10816-3:2009, Phụ lục A: Bảng A.1 cho Nhóm 1 và Bảng A.2 cho Nhóm 2. Tất cả giá trị là RMS dải rộng, đo theo phương hướng kính trên vỏ ổ trục hoặc giá đỡ ổ khi máy vận hành ổn định.

Dải tần: 10–1000 Hz, hoặc 2–1000 Hz cho máy chạy dưới 600 vòng/phút. Trước hết xác định nhóm máy và loại gối đỡ, sau đó tra vùng.

Tiêu chí đánh giá — Vận tốc rung RMS (mm/s)

Giá trị ranh giới vùng theo ISO 10816-3 cho máy công nghiệp

Nhóm máy Vùng A / B Vùng B / C Vùng C / D
Nhóm 1 — cứng Trên 300 kW (đến 50 MW) hoặc máy điện có H ≥ 315 mm; gối đỡ cứng 2.3 4.5 7.1
Nhóm 2 — cứng ★ Trên 15 kW đến 300 kW hoặc máy điện có 160 ≤ H < 315 mm; gối đỡ cứng 1.4 2.8 4.5
Nhóm 1 — mềm Trên 300 kW (đến 50 MW) hoặc máy điện có H ≥ 315 mm; gối đỡ mềm 3.5 7.1 11.0
Nhóm 2 — mềm Trên 15 kW đến 300 kW hoặc máy điện có 160 ≤ H < 315 mm; gối đỡ mềm 2.3 4.5 7.1

Các giới hạn áp dụng cho số đo hướng kính tại mọi ổ trục, giá đỡ ổ hoặc vỏ ổ, và cho số đo dọc trục chỉ tại ổ chặn. Máy phải vận hành ổn định, ở tốc độ định mức hoặc trong dải tốc độ cho phép; số đo lấy khi tốc độ hoặc tải đang thay đổi không được đánh giá theo các giới hạn này. Với một máy cụ thể hoặc gối đỡ đặc biệt, nhà sản xuất và khách hàng có thể thỏa thuận các giá trị khác.

Vùng A — máy mới đưa vào vận hành

Mức rung thường gặp ở máy vừa mới đưa vào vận hành.

Vùng B — vận hành lâu dài

Thường được chấp nhận cho vận hành lâu dài không hạn chế.

Vùng C — vận hành hạn chế

Thường được coi là không đạt yêu cầu cho vận hành liên tục lâu dài. Theo quy tắc chung, máy có thể tiếp tục vận hành trong thời gian giới hạn, cho đến thời điểm thuận tiện để khắc phục.

Vùng D — nguy cơ hư hỏng

Rung ở mức này thường được coi là đủ mạnh để gây hư hỏng máy.

Chuyển vị rung RMS (µm)

Phụ lục A nêu ranh giới chuyển vị rung bên cạnh ranh giới vận tốc rung. Nếu đo cả hai đại lượng, vùng nghiêm ngặt hơn được áp dụng.

Nhóm máy Vùng A / B Vùng B / C Vùng C / D
Nhóm 1 — cứng 29 57 90
Nhóm 2 — cứng ★ 22 45 71
Nhóm 1 — mềm 45 90 140
Nhóm 2 — mềm 37 71 113

Chuyển vị rung quan trọng nhất với máy tốc độ thấp: khi thành phần một lần mỗi vòng quay chiếm ưu thế, vận tốc rung trông có vẻ vừa phải vẫn có thể tương ứng với dịch chuyển quá lớn. Với các máy này, việc đánh giá nên dựa trên cả vận tốc rung và chuyển vị rung.

Đơn vị Anh — Vận tốc rung RMS (in/s)

Giá trị tương đương cho các khu vực dùng hệ đo lường Anh (1 mm/s ≈ 0.03937 in/s)

Nhóm máy Vùng A / B Vùng B / C Vùng C / D
Nhóm 1 — cứng 0.091 0.177 0.280
Nhóm 2 — cứng ★ 0.055 0.110 0.177
Nhóm 1 — mềm 0.138 0.280 0.433
Nhóm 2 — mềm 0.091 0.177 0.280

⚡ Máy tính vùng rung

Chọn nhóm máy và loại gối đỡ, nhập số đo để nhận vùng rung, kiểm tra mức thay đổi và hướng dẫn ALARM/TRIP theo ISO 10816-3:2009.

Cứng: tần số riêng thấp nhất ít nhất bằng 1.25 lần tần số kích thích. Mềm: mọi trường hợp khác.

Chưa chắc về loại gối đỡ? Hãy kiểm tra

So sánh trực quan ranh giới vùng

Độ rộng tương đối của mỗi vùng cho thấy giới hạn nới rộng thế nào với máy lắp trên gối đỡ mềm và máy lớn hơn.

Nhóm 1 — cứng
2.3
4.5
7.1
D
Nhóm 2 — cứng ★
1.4
2.8
4.5
D
Nhóm 1 — mềm
3.5
7.1
11.0
D
Nhóm 2 — mềm
2.3
4.5
7.1
D
Vùng A Vùng B Vùng C Vùng D

Mỗi đoạn ghi ranh giới trên của nó theo mm/s RMS; thang đo đến 15 mm/s.

ISO 10816-3 là gì?

ISO 10816-3 là Phần 3 của bộ tiêu chuẩn ISO 10816, đánh giá rung của máy đo trên các bộ phận không quay. Phần 1 nêu cách tiếp cận chung; Phần 3 cụ thể hóa thành các tiêu chí cho tổ máy công nghiệp công suất trên 15 kW với tốc độ danh định từ 120 đến 15 000 vòng/phút, đo tại hiện trường. Trang này mô tả ấn bản thứ hai, ISO 10816-3:2009, do ban kỹ thuật ISO TC 108, tiểu ban SC 2 biên soạn.

Ấn bản 2009 thay thế ấn bản đầu tiên năm 1998. Thay đổi chính là đưa bơm ra khỏi phạm vi, vì bơm cánh dẫn nay đã có phần riêng là ISO 10816-7.

Rung được đánh giá theo hai cách: theo độ lớn (Tiêu chí I, vùng A đến D) và theo mức thay đổi so với giá trị tham chiếu đã xác lập (Tiêu chí II). Phụ lục A đưa ra ranh giới vùng theo vận tốc rung RMS và chuyển vị rung dải rộng, riêng cho hai nhóm máy và cho gối đỡ cứng và mềm.

Nguyên tắc chung: ISO 10816-1

Phạm vi và khả năng áp dụng

Hãy kiểm tra phạm vi trước khi dùng các bảng: giới hạn chỉ dành cho các loại máy liệt kê dưới đây, đo tại hiện trường ở chế độ vận hành ổn định.

Máy thuộc phạm vi

Tổ máy công suất định mức trên 15 kW, vận hành trong dải 120 đến 15 000 vòng/phút, cụ thể:

  • tuabin hơi đến 50 MW;
  • tổ tuabin hơi lớn hơn (trên 50 MW) chạy chậm hơn 1 500 hoặc nhanh hơn 3 600 vòng/phút, là các tốc độ ISO 10816-2 không bao gồm;
  • máy nén quay;
  • tuabin khí công nghiệp đến 3 MW;
  • máy phát điện;
  • động cơ điện các loại;
  • máy thổi và quạt.

Với quạt, các tiêu chí nói chung chỉ phù hợp cho quạt trên 300 kW hoặc quạt không lắp trên gối đỡ mềm. Các quạt khác, ví dụ loại kết cấu tôn mỏng nhẹ, cần giới hạn do bên cung cấp và bên mua thỏa thuận dựa trên kinh nghiệm vận hành trước đó.

Yêu cầu về cân bằng và rung của quạt: ISO 14694

Máy bị loại trừ

ISO 10816-3:2009 không áp dụng cho:

  • tổ tuabin máy phát lớn trên đất liền dẫn động bằng hơi, trên 50 MW, ở 1 500, 1 800, 3 000 hoặc 3 600 vòng/phút (ISO 10816-2);
  • tổ tuabin khí công suất trên 3 MW (ISO 10816-4);
  • tổ máy thủy lực trong nhà máy điện và trạm bơm (ISO 10816-5);
  • máy nối với máy chuyển động tịnh tiến qua lại (ISO 10816-6);
  • bơm cánh dẫn, kể cả tổ máy có bánh công tác lắp trực tiếp hoặc cố định cứng trên trục động cơ (ISO 10816-7);
  • máy nén quay thể tích, ví dụ máy nén trục vít;
  • máy nén và bơm piston (chuyển động tịnh tiến);
  • tổ bơm chìm liền động cơ;
  • tuabin gió.

Chỉ xét rung phát sinh trong chính tổ máy, không xét rung truyền đến từ bên ngoài. Máy có hộp số hoặc ổ lăn thuộc phạm vi, nhưng việc đánh giá tình trạng hộp số hoặc ổ lăn đó không thuộc tiêu chuẩn. Cùng các tiêu chí được dùng cho thử nghiệm nghiệm thu và giám sát vận hành, dù phép đo là liên tục hay định kỳ.

🔧

Dải công suất

Tổ máy trên 15 kW. Với máy điện, nhóm được xác định theo chiều cao tâm trục; máy nhỏ hơn nằm ngoài phần này.

⚙️

Dải tốc độ

Tốc độ vận hành danh định từ 120 đến 15 000 vòng/phút. Số đo được lấy ở chế độ vận hành ổn định trong dải đó.

📏

Vị trí đo

Ổ trục, giá đỡ ổ hoặc vỏ ổ: các điểm lộ ra, thường tiếp cận được, phản ánh rung của vỏ ổ mà không có cộng hưởng cục bộ. Nếu không tiếp cận được vỏ ổ, đo càng gần nó càng tốt.

📊

Thông số đo

Vận tốc rung RMS dải rộng tính bằng mm/s là đại lượng chính; chuyển vị rung tính bằng µm được bổ sung khi dự kiến có thành phần tần số thấp. Dải tần là 10–1000 Hz, hoặc 2–1000 Hz dưới 600 vòng/phút, và thiết bị đo cần đáp ứng ISO 2954.

Ý nghĩa của RMS: Vận tốc rung RMS

Phân loại máy: Hai nhóm và hai loại gối đỡ

ISO 10816-3 phân loại máy theo kiểu máy, theo công suất định mức hoặc chiều cao tâm trục, và theo độ mềm của gối đỡ. Có hai nhóm máy; mỗi nhóm có thể có trục nằm ngang, thẳng đứng hoặc nghiêng và được lắp cứng hoặc mềm.

Nhóm Công suất định mức Máy điện Thiết kế điển hình Giới hạn
1Trên 300 kW (Bảng A.1 ghi đến 50 MW)Chiều cao tâm trục H ≥ 315 mmThường dùng ổ trượt; tốc độ trong toàn dải 120–15 000 vòng/phútBảng A.1
2 ★Trên 15 kW, không quá 300 kWChiều cao tâm trục 160 mm ≤ H < 315 mmThường dùng ổ lăn; tốc độ trên 600 vòng/phútBảng A.2

Chiều cao tâm trục H được định nghĩa trong ISO 496 là khoảng cách từ đường tâm trục đến mặt phẳng lắp đặt của chính máy, đo trên máy ở trạng thái xuất xưởng. Với máy không có chân đế, có chân đế nâng cao hoặc lắp thẳng đứng, dùng chiều cao tâm trục của phiên bản nằm ngang có chân đế cùng cỡ vỏ; nếu không biết cỡ vỏ, lấy một nửa đường kính máy.

Cách xác định loại gối đỡ

Loại gối đỡ là đặc tính động lực học, không phụ thuộc vào vật liệu hay khối lượng móng. Theo một hướng đo cho trước, gối đỡ được coi là cứng khi tần số riêng thứ nhất của hệ máy và gối đỡ cao hơn tần số kích thích chính ít nhất 25%, mà trong đa số trường hợp là tần số quay. Trong mọi trường hợp khác, gối đỡ được coi là mềm.

Cùng một hệ lắp đặt có thể cứng theo hướng này và mềm theo hướng khác. Đệm cao su hay lò xo, bệ bê tông hoặc khung thép tự chúng không quyết định việc phân loại. Hãy dùng tần số riêng đo được hoặc tính toán được cùng với tần số kích thích vận hành tương ứng.

Trường hợp điển hình: động cơ điện cỡ lớn và trung bình, đặc biệt loại tốc độ thấp, thường đặt trên gối đỡ cứng, còn tổ tuabin máy phát và máy nén trên 10 MW, cũng như các tổ máy trục đứng, thường có gối đỡ mềm.

💡 Lời khuyên thực tế

Nếu bản vẽ và tính toán không giải quyết được vấn đề, tiêu chuẩn cho phép xác định loại gối đỡ bằng thử nghiệm. Trong thực tế thường là thử va đập hoặc đo khi tăng tốc hay dừng máy để tìm tần số riêng thấp nhất.

Tìm hiểu thêm: tần số riêng

Hướng dẫn áp dụng thực tế

Cùng các tiêu chí được dùng cho thử nghiệm nghiệm thu máy mới hoặc máy sau sửa chữa và cho giám sát máy đang vận hành; điều khác nhau là cách sử dụng kết quả.

Thử nghiệm nghiệm thu thiết bị mới/sau sửa chữa

Ranh giới vùng là hướng dẫn, không phải quy định nghiệm thu có sẵn: giá trị nghiệm thu do bên cung cấp và bên mua máy thỏa thuận. Làm tham chiếu, các ranh giới giúp loại trừ cả khuyết tật rõ ràng lẫn yêu cầu phi thực tế. Một số máy có lý do để áp dụng giới hạn khác, cao hơn hoặc thấp hơn; khi đó nhà sản xuất cần nêu lý do và, nếu cho phép rung lớn hơn, chứng minh rằng điều đó không gây nguy hiểm cho máy.

Giám sát vận hành thiết bị đang hoạt động

Trong vận hành có hai câu hỏi: độ lớn hiện tại rơi vào vùng nào (Tiêu chí I), và nó có thay đổi đáng kể hay không (Tiêu chí II). Vùng A và B không gây lo ngại cho vận hành lâu dài, Vùng C đòi hỏi khắc phục vào dịp thích hợp tiếp theo, còn Vùng D nghĩa là rung đủ mạnh để gây hư hỏng máy. Vùng mô tả mức độ nghiêm trọng; nó không chỉ ra nguyên nhân.

Tiêu chí II so sánh số đo với giá trị tham chiếu đã xác lập trước đó tại cùng vị trí và hướng đặt cảm biến, trong điều kiện vận hành gần như nhau. Thay đổi tăng hoặc giảm lớn hơn 25% ranh giới trên của Vùng B được coi là đáng kể, nhất là khi xảy ra đột ngột, và cần tiến hành điều tra chẩn đoán ngay cả khi chưa đạt Vùng C. Con số 25% là giá trị hướng dẫn; kinh nghiệm với một máy cụ thể có thể biện minh cho giá trị khác.

Ví dụ: với máy Nhóm 2 trên gối đỡ cứng, ranh giới trên của Vùng B là 2.8 mm/s, nên thay đổi lớn hơn 0.7 mm/s là đáng kể. Một động cơ chạy nhiều năm ở 1.0 mm/s nay đo được 2.2 mm/s vẫn ở Vùng B, nhưng mức tăng 1.2 mm/s đã đòi hỏi kiểm tra.

Quy trình đo

Số đo thường được lấy theo hai phương hướng kính vuông góc với nhau trên mỗi nắp ổ hoặc giá đỡ ổ. Với máy nằm ngang, đó thường là phương thẳng đứng và phương ngang. Với máy thẳng đứng hoặc nghiêng, một trong hai phương phải là phương có số đo lớn nhất, thường dọc theo trục đàn hồi. Cảm biến có thể đặt ở bất kỳ góc nào quanh vỏ ổ, và phải ghi lại vị trí và hướng đã dùng.

Để đánh giá, lấy giá trị lớn hơn trong hai số đo ở mỗi mặt phẳng đo và so với ranh giới vùng. Chỉ dùng một cảm biến cho mỗi mặt phẳng khi biết chắc nó ghi nhận đủ độ lớn rung, vì nó có thể không hướng vào phương cực đại.

Rung dọc trục thường không được giám sát trên ổ đỡ chịu tải hướng kính. Nó chủ yếu được đo trong khảo sát định kỳ hoặc để chẩn đoán, vì một số hư hỏng thể hiện rõ hơn theo phương này, và ranh giới vùng chỉ áp dụng cho số đo dọc trục tại ổ chặn.

Lấy số đo khi rôto và các ổ trục chính đã đạt nhiệt độ vận hành ổn định thông thường, với máy làm việc ở điều kiện xác định như tốc độ và tải định mức, điện áp, lưu lượng và áp suất. Nếu tốc độ hoặc tải thay đổi trong vận hành, đo ở mọi chế độ mà máy chạy trong thời gian dài và dùng giá trị cao nhất.

Nếu số đo vượt giá trị nghiệm thu và nghi ngờ có rung nền, hãy đo lại khi máy dừng. Khi rung lúc máy dừng lớn hơn 25% giá trị lúc chạy, có thể cần giảm ảnh hưởng bên ngoài hoặc tách nó ra, ví dụ bằng phân tích phổ.

Thiết bị đo cần đáp ứng ISO 2954 và đo RMS dải rộng với đáp ứng phẳng trong dải không hẹp hơn 10–1000 Hz, mở rộng xuống 2 Hz cho máy chạy ở khoảng 600 vòng/phút trở xuống. Gắn cảm biến sao cho cách gắn không làm sai lệch số đo, và lưu ý đến thay đổi nhiệt độ, từ trường và trường âm, dao động nguồn điện, chiều dài cáp và hướng đặt cảm biến.

Kinh nghiệm thực tế, không thuộc ISO 10816-3: so sánh các phương đo giúp thu hẹp các nguyên nhân có thể khi chẩn đoán.

Phương đo Ký hiệu Hư hỏng thường phát hiện
Ngang (vuông góc với trục) H Mất cân bằng, lỏng lẻo, mòn ổ trục
Thẳng đứng V Mất cân bằng, cộng hưởng kết cấu
Dọc trục (song song với trục) Lệch tâm trục, cong trục, hư hỏng ổ chặn
⚠️ Hạn chế quan trọng

ISO 10816-3 đánh giá rung dải rộng mà không xét từng thành phần tần số hay pha. Điều đó thường đủ cho thử nghiệm nghiệm thu và giám sát định kỳ, nhưng nó cho thấy có điều gì đó đã thay đổi chứ không cho biết nguyên nhân. Biên độ và pha của từng thành phần rất có giá trị cho giám sát tình trạng lâu dài và chẩn đoán, song tiêu chí cho chúng nằm ngoài tiêu chuẩn này.

Tìm nguyên nhân: phân tích phổ tần số

Ví dụ thực tế

Đánh giá từng bước theo tiêu chí vùng của ISO 10816-3.

Ví dụ 1: Đánh giá động cơ điện 75 kW

Máy: Động cơ điện, 75 kW, chiều cao tâm trục 280 mm

Gối đỡ: Móng bê tông; theo hướng đo, tần số riêng thấp nhất cao hơn nhiều so với 1.25 lần tần số quay, nên gối đỡ là cứng

Phân loại: Nhóm 2 (máy điện có 160 mm ≤ H < 315 mm), gối đỡ cứng

Rung đo được: 3.5 mm/s RMS trên vỏ ổ phía đầu truyền động, phương ngang: giá trị lớn hơn trong hai số đo hướng kính

Ranh giới Nhóm 2: A/B = 1.4 mm/s · B/C = 2.8 mm/s · C/D = 4.5 mm/s

Kết quả: Vùng C
3.5 mm/s nằm giữa ranh giới B/C (2.8) và ranh giới C/D (4.5). Động cơ không nên tiếp tục vận hành liên tục lâu dài ở mức này, dù thường vẫn có thể chạy trong thời gian giới hạn trong khi lên kế hoạch khắc phục. Các nguyên nhân điển hình cần kiểm tra bằng phân tích phổ là mất cân bằng, lệch tâm trục và mòn ổ trục giai đoạn đầu.
Ví dụ 2: Nghiệm thu quạt 500 kW trên bộ cách rung lò xo

Máy: Quạt ly tâm với truyền động 500 kW, 1480 vòng/phút; trên 300 kW, nên áp dụng tiêu chí cho quạt của phần này

Gối đỡ: Khung thép trên bộ cách rung lò xo; theo hướng đo, tần số riêng thấp nhất nhỏ hơn 1.25 lần tần số quay, nên gối đỡ là mềm

Phân loại: Nhóm 1 (trên 300 kW), gối đỡ mềm

Rung đo được: 2.0 mm/s RMS, giá trị lớn hơn trong hai số đo hướng kính trên ổ phía đầu truyền động

Ranh giới Nhóm 1, gối đỡ mềm: A/B = 3.5 mm/s · B/C = 7.1 mm/s · C/D = 11.0 mm/s

Kết quả: Vùng A
2.0 mm/s thấp hơn ranh giới A/B là 3.5 mm/s, mức điển hình của máy mới đưa vào vận hành. Việc quạt có đạt nghiệm thu hay không vẫn phụ thuộc vào giá trị do bên cung cấp và khách hàng thỏa thuận.
Ví dụ 3: Theo dõi xu hướng động cơ 45 kW trên đệm cao su

Máy: Động cơ điện, 45 kW, chiều cao tâm trục 225 mm

Gối đỡ: Đệm cao su; theo hướng đo, tần số riêng thấp nhất nhỏ hơn 1.25 lần tần số quay, nên gối đỡ là mềm

Phân loại: Nhóm 2, gối đỡ mềm

Rung cơ sở: 3.0 mm/s RMS (xác lập 6 tháng trước)

Rung hiện tại: 6.8 mm/s RMS

Ranh giới Nhóm 2, gối đỡ mềm: A/B = 2.3 mm/s · B/C = 4.5 mm/s · C/D = 7.1 mm/s

Kết quả: Vùng C và thay đổi đáng kể
6.8 mm/s nằm giữa 4.5 và 7.1 mm/s, nên độ lớn thuộc Vùng C. Mức tăng 3.8 mm/s vượt xa giá trị hướng dẫn 1.125 mm/s (25% ranh giới B/C 4.5 mm/s), nên Tiêu chí II cũng đòi hỏi điều tra chẩn đoán. Với giá trị cơ sở 3.0 mm/s, ngưỡng ALARM khuyến nghị lẽ ra là 4.125 mm/s.

Khái niệm chính và thực hành tốt nhất

🎯

Hướng dẫn, không phải hợp đồng

Ranh giới vùng là giá trị tham chiếu. Giới hạn nghiệm thu do bên cung cấp và khách hàng thỏa thuận, còn ngưỡng ALARM và TRIP xuất phát từ giá trị cơ sở và thiết kế của máy.

🏗️

Loại gối đỡ rất quan trọng

Cùng một số đo có thể rơi vào các vùng khác nhau đối với Nhóm 1 và Nhóm 2, và đối với gối đỡ cứng và mềm. Hãy phân loại máy và gối đỡ theo từng hướng trước khi tra bảng.

📈

Theo dõi sự thay đổi

Một máy chạy ổn định ở 2.5 mm/s ít đáng lo hơn máy vừa tăng vọt từ 1.0 lên 2.5 mm/s. Với Nhóm 2 trên gối đỡ cứng, mọi thay đổi trên 0.7 mm/s đều được coi là đáng kể theo Tiêu chí II.

🔍

Sàng lọc, không phải chẩn đoán

Tiêu chuẩn đánh giá rung tổng dải rộng: nó cho thấy có vấn đề, chứ không cho biết đó là vấn đề gì. Để tìm nguyên nhân gốc, hãy dùng phân tích phổ, phân tích dạng sóng theo thời gian và đo pha bằng máy phân tích rung.

Giới hạn vận hành: ALARM và TRIP

Đối với vận hành lâu dài, ISO 10816-3 mô tả hai loại giới hạn vận hành. ALARM cảnh báo rằng rung đã đạt giá trị cài đặt hoặc đã thay đổi đáng kể; máy thường vẫn có thể tiếp tục chạy trong khi tìm nguyên nhân. TRIP là mức mà vượt quá thì việc tiếp tục vận hành có thể gây hư hỏng máy; khi vượt mức này, cần giảm rung ngay hoặc dừng máy. Giới hạn có thể khác nhau giữa các vị trí và hướng đo.

Đặt ngưỡng ALARM

Đặt ALARM theo giá trị cơ sở ở chế độ ổn định của máy đó tại vị trí và hướng đó: giá trị cơ sở cộng 25% ranh giới trên của Vùng B. ALARM thông thường không nên vượt quá 125% ranh giới đó, và với giá trị cơ sở thấp nó có thể nằm dưới Vùng C. Máy mới chưa có giá trị cơ sở thì bắt đầu từ kinh nghiệm với các máy tương tự hoặc từ giá trị nghiệm thu đã thỏa thuận; ngưỡng được điều chỉnh khi đã biết giá trị cơ sở ổn định, và điều chỉnh lại mỗi khi giá trị cơ sở thay đổi, ví dụ sau đại tu.

Đặt ngưỡng TRIP

Ngưỡng TRIP phụ thuộc vào độ bền cơ học và thiết kế của máy, nên thường giống nhau cho các máy có thiết kế tương tự và không gắn với giá trị cơ sở. Tiêu chuẩn không đưa ra giá trị TRIP cố định. TRIP thường nằm trong Vùng C hoặc D và không nên cao hơn 125% ranh giới trên của Vùng C.

Giới hạn trên cho các ngưỡng cài đặt, mm/s RMS

Tính từ ranh giới vận tốc rung: 25% và 125% của B/C, 125% của C/D

Nhóm máy Thay đổi đáng kể ALARM, tối đa TRIP, tối đa
Nhóm 1 — cứng 1.125 5.625 8.875
Nhóm 2 — cứng ★ 0.700 3.500 5.625
Nhóm 1 — mềm 1.775 8.875 13.750
Nhóm 2 — mềm 1.125 5.625 8.875

Ví dụ: máy Nhóm 2 trên gối đỡ cứng với giá trị cơ sở 1.2 mm/s có ALARM là 1.2 + 0.7 = 1.9 mm/s, thấp hơn nhiều so với mức trần 3.5 mm/s, và TRIP không cao hơn 5.625 mm/s.

Xác lập giá trị tham chiếu: giá trị rung cơ sở

Liên quan với các tiêu chuẩn khác

ISO 10816-3 dựa vào ISO 10816-1 về hướng dẫn chung, ISO 2954 về yêu cầu đối với thiết bị đo mức độ rung và ISO 496 về chiều cao tâm trục. Các máy bị loại trừ ở đây thuộc các phần khác của bộ tiêu chuẩn: ISO 10816-2 (tuabin hơi và máy phát lớn trong nhà máy điện trên đất liền), ISO 10816-4 (tổ tuabin khí), ISO 10816-5 (nhà máy thủy điện và trạm bơm), ISO 10816-6 (máy chuyển động tịnh tiến qua lại) và ISO 10816-7 (bơm cánh dẫn).

Tiêu chí trên vỏ ổ có thể được bổ sung bằng rung trục đo theo ISO 7919-3. Không có cách quy đổi đơn giản giữa rung vỏ ổ và rung trục, nên cả hai phải được đo độc lập; nếu hai bộ tiêu chí cho kết quả đánh giá khác nhau, áp dụng bộ nghiêm ngặt hơn. ISO đã hủy bỏ ấn bản 2009, và phiên bản sửa đổi của nó là ISO 20816-3:2022.

Trang liên quan: ISO 7919-1 · ISO 20816-3

Câu hỏi thường gặp

Ranh giới vùng của động cơ điện cỡ trung bình là bao nhiêu?

Máy điện có chiều cao tâm trục từ 160 mm trở lên nhưng nhỏ hơn 315 mm thuộc Nhóm 2. Trên gối đỡ cứng, các ranh giới A/B, B/C và C/D là 1.4, 2.8 và 4.5 mm/s RMS (22, 45 và 71 µm); trên gối đỡ mềm là 2.3, 4.5 và 7.1 mm/s (37, 71 và 113 µm).

Gối đỡ cứng và gối đỡ mềm khác nhau thế nào?

Đây là phân loại theo đặc tính động lực học và được xác định riêng cho từng hướng đo. Gối đỡ là cứng khi tần số riêng thấp nhất của hệ máy và gối đỡ cao hơn tần số kích thích chính ít nhất 25%, và là mềm trong mọi trường hợp còn lại. Vật liệu móng hay việc có bộ cách rung tự nó không quyết định việc phân loại.

ISO 10816-3 đã bị thay thế chưa?

ISO ghi ISO 10816-3:2009 ở trạng thái đã hủy bỏ; phiên bản sửa đổi của nó là ISO 20816-3:2022. Trang này mô tả ấn bản năm 2009.

Có thể áp dụng tiêu chuẩn này cho máy dưới 15 kW không?

Không. ISO 10816-3 áp dụng cho các tổ máy công suất trên 15 kW, nên máy nhỏ hơn nằm ngoài phạm vi. Với các máy này, hãy dựa vào giới hạn của nhà sản xuất hoặc các tiêu chí phù hợp khác và theo dõi thay đổi so với giá trị cơ sở ghi nhận sau khi lắp đặt.

ISO 10816-3:2009 có áp dụng cho bơm không?

Không. Ấn bản 2009 đã đưa bơm ra khỏi phạm vi. Bơm cánh dẫn, kể cả loại có động cơ tích hợp, thuộc ISO 10816-7, còn bơm piston và bơm chìm liền động cơ bị loại trừ.

Nên đặt ngưỡng ALARM và TRIP như thế nào?

Đặt ALARM bằng giá trị cơ sở ở chế độ ổn định cộng 25% ranh giới trên của Vùng B, thông thường không cao hơn 125% ranh giới đó. TRIP phụ thuộc vào thiết kế máy, thường nằm trong Vùng C hoặc D và không nên vượt quá 125% ranh giới trên của Vùng C.

Có cần đo rung theo phương dọc trục không?

Không cần đo thường xuyên. Việc đánh giá dựa trên hai phương hướng kính tại mỗi ổ trục. Số đo dọc trục chủ yếu dùng trong khảo sát định kỳ và chẩn đoán, và giới hạn vùng chỉ áp dụng cho chúng tại ổ chặn.

Tiêu chuẩn ISO chính thức

Mục danh mục của tài liệu được mô tả trên trang này: ISO 10816-3:2009 trên iso.org

Trang này là bản tóm tắt độc lập, được viết bằng lời của chúng tôi cho mục đích giáo dục. Trang không sao chép văn bản của tiêu chuẩn; đối với các yêu cầu quy phạm, hãy dùng tài liệu chính thức.

← Quay lại mục lục thuật ngữ
WhatsApp
Balanset-1A · 1.975 €Hỏi kỹ sư