1. TỔNG QUAN HỆ THỐNG CÂN BẰNG

Balanset-1A balancer cung cấp dịch vụ cân bằng động một mặt phẳng và hai mặt phẳng cho quạt, đá mài, trục chính, máy nghiền, máy bơm và các máy móc quay khác.

Bộ cân bằng Balanset-1A bao gồm hai cảm biến rung (gia tốc kế), cảm biến pha laser (máy đo tốc độ), bộ giao diện USB 2 kênh với bộ tiền khuếch đại, bộ tích hợp và mô-đun thu thập ADC cùng phần mềm cân bằng dựa trên hệ điều hành Windows. Balanset-1A yêu cầu máy tính xách tay hoặc máy tính cá nhân tương thích với hệ điều hành Windows (WinXP...Win11, 32 hoặc 64 bit).

Balancing software provides the correct balancing solution for single-plane and two-plane balancing automatically. Balanset-1A is simple to use for non-vibration experts.

All balancing results saved in archive and can be used to create the reports.

Các tính năng chính

Dễ sử dụng

  • • Khối lượng thử nghiệm do người dùng lựa chọn
  • • Cửa sổ bật lên xác nhận tính hợp lệ hàng loạt của thử nghiệm
  • • Nhập dữ liệu thủ công
📊

Khả năng đo lường

  • • Tốc độ quay, biên độ và pha
  • • Phân tích phổ FFT
  • • Hiển thị dạng sóng và phổ
  • • Dữ liệu đồng thời hai kênh
⚙️

Chức năng nâng cao

  • • Hệ số ảnh hưởng đã lưu
  • • Cân bằng
  • • Tính toán độ lệch tâm của trục gá.
  • • Tính toán dung sai theo tiêu chuẩn ISO 1940.
💾

Quản lý dữ liệu

  • • Lưu trữ dữ liệu cân bằng không giới hạn
  • • Lưu trữ dạng sóng rung
  • • Lưu trữ và báo cáo
🔧

Công cụ tính toán

  • • Tính toán trọng lượng chia nhỏ
  • • Tính toán khoan
  • • Thay đổi mặt phẳng hiệu chỉnh
  • • Trực quan hóa đồ thị cực
📈

Các tùy chọn phân tích

  • • Bỏ hoặc giữ lại các quả cân thử nghiệm
  • • Biểu đồ RunDown (thử nghiệm)

2. SPECIFICATION

Tham số Đặc điểm kỹ thuật
Measurement range of the root-mean-square value (RMS) of the vibration velocity, mm/sec (for 1x vibration) from 0.02 to 100
The frequency range of the RMS measurement of the vibration velocity, Hz từ 5 đến 550
Number of the correction planes 1 or 2
Range of the frequency of rotation measurement, rpm 100 – 100000
Range of the vibration phase measurement, angular degrees from 0 to 360
Error of the vibration phase measurement, angular degrees ± 1
Độ chính xác đo lường của vận tốc rung động RMS ±(0,1 + 0,1×Vđã đo) mm/giây
Độ chính xác đo tần số quay ±(1 + 0,005×Bđã đo) vòng/phút
Thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc (MTBF), giờ, phút 1000
Tuổi thọ trung bình, năm, phút 6
Kích thước (trong hộp cứng), cm 39*33*13
Khối lượng, kg <5
Kích thước tổng thể của cảm biến rung, mm, tối đa 25*25*20
Khối lượng của cảm biến rung, kg, tối đa 0.04
Điều kiện hoạt động:
- Phạm vi nhiệt độ: từ 5°C đến 50°C
- Độ ẩm tương đối: < 85%, chưa bão hòa
- Không có từ trường mạnh và tác động mạnh

3. PACKAGE

Bộ cân bằng Balanset-1A bao gồm hai máy đo gia tốc trục đơn, máy đánh dấu tham chiếu pha laser (máy đo tốc độ kỹ thuật số), bộ giao diện USB 2 kênh với bộ tiền khuếch đại, bộ tích hợp và mô-đun thu thập ADC và phần mềm cân bằng chạy trên Windows.

Bộ giao hàng

Description Number Note
USB interface unit 1
Laser phase reference marker (tachometer) 1
Máy đo gia tốc trục đơn 2
Magnetic stand 1
Digital scales 1
Hard case for transportation 1
""Balanset-1A". Hướng dẫn sử dụng. 1
Flash disk with balancing software 1

4. BALANCE PRINCIPLES

4.1. ""Balanset-1A" bao gồm (hình 4.1) bộ giao diện USB (1), hai máy đo gia tốc (2) and (3), điểm đánh dấu tham chiếu pha (4) và máy tính xách tay (không được cung cấp) (5).

Bộ giao hàng cũng bao gồm chân đế từ tính (6) được sử dụng để gắn điểm đánh dấu tham chiếu pha và cân kỹ thuật số 7.

X1 and X2 connectors intended for connection of the vibration sensors respectively to 1 and 2 measuring channels, and the X3 connector used for connection of the phase reference marker.

The USB cable provides power supply and connection of the USB interface unit to the computer.

Bộ sản phẩm hoàn chỉnh bao gồm đơn vị giao diện USB, hai cảm biến rung, máy đo tốc độ laser, giá đỡ từ tính, cân điện tử và hộp đựng cứng.

Hình 4.1. Bộ sản phẩm giao hàng của "Balanset-1A""

Rung động cơ học tạo ra tín hiệu điện tỷ lệ thuận với gia tốc rung động ở đầu ra của cảm biến rung động. Tín hiệu số hóa từ mô-đun ADC được truyền qua USB đến máy tính xách tay. (5). Bộ đánh dấu pha tham chiếu tạo ra tín hiệu xung dùng để tính toán tần số quay và góc pha rung động. Phần mềm chạy trên nền tảng Windows cung cấp giải pháp cân bằng một mặt phẳng và hai mặt phẳng, phân tích phổ, biểu đồ, báo cáo, lưu trữ hệ số ảnh hưởng.

5. SAFETY PRECAUTIONS

⚡ CHÚ Ý - An toàn điện

5.1. When operating on 220V electrical safety regulations must be observed. It is not allowed to repair the device when connected to 220 V.

5.2. Nếu bạn sử dụng thiết bị trong môi trường nguồn điện xoay chiều chất lượng thấp hoặc khi có nhiễu mạng, bạn nên sử dụng nguồn điện độc lập từ bộ pin của máy tính.

⚠️ Các yêu cầu an toàn bổ sung đối với thiết bị quay

  • !Khóa máy: Luôn thực hiện đúng quy trình khóa/gắn thẻ trước khi lắp đặt cảm biến
  • !Thiết bị bảo vệ cá nhân: Đeo kính an toàn, thiết bị bảo vệ thính giác và tránh mặc quần áo rộng gần máy móc đang quay
  • !Cài đặt an toàn: Đảm bảo tất cả các cảm biến và cáp được cố định chắc chắn và không bị kẹt bởi các bộ phận quay
  • !Quy trình khẩn cấp: Biết vị trí dừng khẩn cấp và quy trình tắt máy
  • !Đào tạo: Chỉ những nhân viên được đào tạo mới được vận hành thiết bị cân bằng trên máy móc đang quay

6. CÀI ĐẶT PHẦN MỀM VÀ PHẦN CỨNG

6.1. USB drivers and balancing software installation

Before working install drivers and balancing software.

Danh sách các thư mục và tập tin

Installation disk (flash drive) contains the following files and folders:

  • Bs1Av###Setup – Thư mục chứa phần mềm cân bằng "Balanset-1A" (### – số phiên bản)
  • ArdDrv – Trình điều khiển USB
  • Hướng dẫn sử dụng EBalancer.pdf – hướng dẫn này
  • Bal1Av###Setup.exe – Tệp cài đặt. Tệp này chứa tất cả các tệp và thư mục đã được lưu trữ được đề cập ở trên. ### – phiên bản phần mềm "Balanset-1A".
  • Ebalanc.cfg – giá trị độ nhạy
  • Bal.ini – một số dữ liệu khởi tạo

Quy trình cài đặt phần mềm

For installing drivers and specialized software run file Bal1Av###Setup.exe and follow setup instructions by pressing buttons «Next», «ОК» etc.

Màn hình chào mừng của trình hướng dẫn cài đặt phần mềm kèm theo hướng dẫn cài đặt.

Choose setup folder. Usually the given folder should not be changed.

Hộp thoại chọn thư mục cài đặt hiển thị vị trí mặc định C:\Program Files Thanh tiến trình cài đặt hiển thị quá trình giải nén tệp và hoàn tất cài đặt.

Then the program requires specifying Program group and desktop folders. Press button Next.

Hoàn thiện lắp đặt

  • Install sensors on the inspected or balanced mechanism (Detailed information about how to install the sensors is given in Annex 1)
  • Connect vibration sensors 2 and 3 to the inputs X1 and X2, and phase angle sensor to the input X3 of USB interface unit.
  • Connect USB interface unit to the USB-port of the computer.
  • Khi sử dụng nguồn điện xoay chiều, hãy kết nối máy tính với nguồn điện chính. Kết nối nguồn điện với điện áp 220 V, 50 Hz.
  • Nhấp vào biểu tượng tắt "Balanset-1A" trên màn hình máy tính.

7. PHẦN MỀM CÂN BẰNG

7.1. Tổng quan

Initial window

Khi chạy chương trình "Balanset-1A", cửa sổ Khởi tạo, như thể hiện trong Hình 7.1, sẽ xuất hiện.

Cửa sổ ban đầu của Balanset-1A hiển thị các nút chế độ đo F1-F10 và sơ đồ rotor.

Hình 7.1. Cửa sổ ban đầu của "Balanset-1A""

Có 9 nút trong cửa sổ ban đầu với tên của các chức năng được thực hiện khi nhấp vào chúng.

F1-«About»

Cửa sổ thông tin hiển thị phiên bản phần mềm 1.56, thông tin bản quyền và thông tin liên hệ.

Hình 7.2. Cửa sổ F1-«Giới thiệu»

F2-«Single plane», F3-«Two plane»

Nhấn ""F2- Một mặt phẳng"" (hoặc F2 phím chức năng trên bàn phím máy tính) chọn độ rung đo trên kênh X1.

After clicking this button, the computer display diagram shown in Fig. 7.1 illustrating a process of measuring the vibration only on the first measuring channel (or the balancing process in a single plane).

Nhấn vào ""F3-Hai mặt phẳng"" (hoặc F3 function key on the computer keyboard) selects the mode of vibration measurements on two channels X1 and X2 simultaneously. (Fig. 7.3.)

Cửa sổ ban đầu hiển thị chế độ cân bằng hai mặt phẳng, bao gồm cấu hình cảm biến kép và mặt phẳng điều chỉnh.

Hình 7.3. Cửa sổ ban đầu của "Balanset-1A". Cân bằng trên hai mặt phẳng.

F4 – «Cài đặt»

Cửa sổ cài đặt với các tùy chọn cấu hình độ nhạy cảm biến, tính trung bình, kênh tacho và hệ thống đơn vị.

Hình 7.4. Cửa sổ "Cài đặt"
In this window you can change some Balanset-1A settings.

  • Sensitivity. The nominal value is 13 mV / mm/s.

Changing the sensitivity coefficients of sensors is required only when replacing sensors!

Attention!

Khi bạn nhập hệ số độ nhạy, phần thập phân của nó được tách khỏi phần nguyên bằng dấu chấm thập phân (dấu ",").

  • Averaging - Số lần lấy trung bình (số vòng quay của rôto mà dữ liệu được lấy trung bình để đạt độ chính xác cao hơn)
  • Tacho channel# - channel# là kênh kết nối Tacho. Mặc định là kênh thứ 3.
  • Unevenness - Sự khác biệt về thời lượng giữa các xung nhịp tim liền kề, điều này đưa ra cảnh báo ""Failure of the tachometer"
  • Imperial/Metric - Chọn hệ đơn vị đo.

Com port number is assigned automatically.

F5 – «Máy đo độ rung»

Pressing this button (or a function key of F5 (trên bàn phím máy tính) kích hoạt chế độ đo độ rung trên một hoặc hai kênh đo của máy đo độ rung ảo, tùy thuộc vào trạng thái của các nút."F2- mặt phẳng đơn","F3-hai mặt phẳng".

F6 – «Báo cáo»

Pressing this button (or F6 function key on the computer keyboard) switches on the balancing Archive, from which you can print the report with the results of balancing for a specific mechanism (rotor).

F7 – «Balancing»

Nhấn nút này (hoặc phím chức năng F7 trên bàn phím của bạn) sẽ kích hoạt chế độ cân bằng trên một hoặc hai mặt phẳng hiệu chỉnh tùy thuộc vào chế độ đo được chọn bằng cách nhấn các nút ""F2- mặt phẳng đơn","F3-hai mặt phẳng".

F8 – «Charts»

Pressing this button (or F8 (phím chức năng trên bàn phím máy tính) cho phép sử dụng đồng hồ đo độ rung đồ họa, hiển thị đồng thời trên màn hình các giá trị kỹ thuật số về biên độ và pha của độ rung cùng với đồ thị hàm thời gian của nó.

F10 – «Thoát»

Pressing this button (or F10 (Nhấn phím chức năng trên bàn phím máy tính) để hoàn tất chương trình "Balanset-1A".

7.2. "Máy đo độ rung""

Trước khi làm việc tại ""Vibration meter"Ở chế độ " này", hãy lắp đặt các cảm biến rung trên máy và kết nối chúng tương ứng với các đầu nối X1 và X2 của bộ giao diện USB. Cảm biến tốc độ quay (tacho sensor) nên được kết nối với đầu vào X3 của bộ giao diện USB.

Bộ giao diện USB hiển thị các cổng kết nối cảm biến rung X1, X2 và cổng kết nối tachometer X3.

Fig. 7.5 USB interface unit

Dán băng phản quang lên bề mặt rô-to để đo tốc độ.

Băng phản quang dùng làm dấu tham chiếu pha cho phép đo pha của tachometer laser trên trục quay.

Hình 7.6. Băng phản quang.

Recommendations for the installation and configuration of sensors are given in Annex 1.

Để bắt đầu đo ở chế độ máy đo độ rung, hãy nhấp vào nút ""F5 – Vibration Meter"" trong cửa sổ Khởi tạo của chương trình (xem hình 7.1).

Vibration Meter window appears (see. Fig.7.7)

Chế độ hiển thị dạng sóng và phân tích phổ cho hai kênh đo của máy đo rung động.

Fig. 7.7. Vibration meter mode. Wave and Spectrum.

Để bắt đầu đo độ rung, hãy nhấp vào nút ""F9 – Chạy""(hoặc nhấn phím chức năng) F9 on the keyboard).

If Chế độ kích hoạt Tự động Sau khi được kiểm tra, kết quả đo độ rung sẽ được hiển thị định kỳ trên màn hình.

Trong trường hợp đo độ rung đồng thời trên kênh thứ nhất và kênh thứ hai, các cửa sổ nằm bên dưới dòng chữ ""Plane 1"" Và ""Plane 2""sẽ được điền đầy đủ.".

Việc đo độ rung ở chế độ "Rung động" cũng có thể được thực hiện với cảm biến góc pha không kết nối. Trong cửa sổ Khởi tạo của chương trình, giá trị của độ rung RMS tổng (V1s, V2s) will only be displayed.

Có các thiết lập tiếp theo trong chế độ Đo độ rung

  • RMS Thấp, Hz – tần số thấp nhất để tính RMS của rung động tổng thể
  • Băng thông - Dải tần số dao động trong biểu đồ
  • Averages - Số trung bình để đo lường chính xác hơn

Để hoàn tất công việc ở chế độ "Máy đo độ rung", hãy nhấp vào nút ""F10 – Exit""và quay lại cửa sổ ban đầu.".

Máy đo rung động hiển thị phân tích phổ FFT với việc xác định các đỉnh tần số.
Máy đo rung động hiển thị độ ổn định tốc độ quay, độ không đều và dạng sóng rung động 1x.

Fig. 7.8. Vibration meter mode. Rotation speed Unevenness, 1x vibration wave form.

Fig. 7.9. Vibration meter mode. Rundown (beta version, no warranty!).

7.3 Quy trình cân bằng

Balancing is performed for mechanisms in good technical condition and correctly mounted. Otherwise, before the balancing the mechanism must be repaired, installed in proper bearings and fixed. Rotor should be cleaned of contaminants that can hinder from balancing procedure.

Before balancing measure vibration in Vibration meter mode (F5 button) to be sure that mainly vibration is 1x vibration.

Phân tích rung động trước khi cân bằng so sánh rung động tổng thể V1, V2 với thành phần đơn lẻ V1o, V2o.

Fig. 7.10. Vibration meter mode. Checking overall (V1s,V2s) and 1x (V1o,V2o) vibration.

Nếu giá trị rung động tổng thể V1s (V2s) gần bằng biên độ rung động ở tần số quay (1x rung động) V1o (V2o), có thể giả định rằng nguyên nhân chính gây ra rung động là do sự mất cân bằng của rotor. Nếu giá trị rung động tổng thể V1s (V2s) cao hơn nhiều so với thành phần rung động 1x V1o (V2o), nên kiểm tra tình trạng của cơ cấu – tình trạng ổ trục, vị trí lắp đặt trên đế, đảm bảo không có tiếp xúc giữa các bộ phận cố định và rotor trong quá trình quay, v.v.

Bạn cũng nên chú ý đến độ ổn định của các giá trị đo được ở chế độ đo rung động – biên độ và pha của rung động không được thay đổi quá 10-15% trong quá trình đo. Nếu không, có thể giả định rằng cơ cấu đang hoạt động trong vùng gần cộng hưởng. Trong trường hợp này, hãy thay đổi tốc độ quay của rôto, và nếu không thể thực hiện được điều này – hãy thay đổi điều kiện lắp đặt máy trên nền móng (ví dụ, lắp tạm thời trên giá đỡ lò xo).

Để cân bằng rotor phương pháp hệ số ảnh hưởng nên sử dụng phương pháp cân bằng (phương pháp 3 lần chạy).

Trial runs are done to determine the effect of trial mass on vibration change, mass and place (angle) of installation of correction weights.

First determine the original vibration of a mechanism (first start without weight), and then set the trial weight to the first plane and made the second start. Then, remove the trial weight from the first plane, set in a second plane and made the second start.

The program then calculates and indicates on the screen the weight and location (angle) of installation of correction weights.

When balancing in a single plane (static), the second start is not required.

Trial weight is set to an arbitrary location on the rotor where it is convenient, and then the actual radius is entered in the setup program.

(Position Radius is used only for calculating the unbalance amount in grams * mm)

Important!

  • Measurements should be carried out with the constant speed of rotation of the mechanism!
  • Correction weights must be installed on the same radius as the trial weights!

Khối lượng của quả cân thử được chọn sao cho sau pha lắp đặt (> 20-30°) và (20-30%), biên độ dao động thay đổi đáng kể. Nếu thay đổi quá nhỏ, sai số sẽ tăng đáng kể trong các phép tính tiếp theo. Đặt khối lượng thử ở cùng vị trí (cùng góc) với vạch pha.

Công thức tính khối lượng thử nghiệm

Mt = Mr × Ksupport × Kvibration / (Rt × (N/100)²)

Ở đâu:

  • Núi - khối lượng thử nghiệm, g
  • Ông - khối lượng rôto, g
  • Ksupport - hệ số độ cứng hỗ trợ (1-5)
  • Rung động K - Hệ số mức độ rung (0,5-2,5)
  • Rt - Bán kính lắp đặt trọng lượng thử nghiệm, cm
  • N - Tốc độ quay của rôto, vòng/phút
Hệ số độ cứng hỗ trợ (Ksupport):
  • 1.0 - Hỗ trợ rất mềm (giảm chấn cao su)
  • 2.0-3.0 - Độ cứng trung bình (ổ trục tiêu chuẩn)
  • 4.0-5.0 - Hỗ trợ cứng (nền móng lớn)
Hệ số mức độ rung động (Kvibration):
  • 0.5 - Độ rung thấp (lên đến 5 mm/giây)
  • 1.0 - Độ rung bình thường (5-10 mm/giây)
  • 1.5 - Độ rung cao (10-20 mm/giây)
  • 2.0 - Độ rung cao (20-40 mm/giây)
  • 2.5 - Độ rung rất cao (>40 mm/giây)

🔗 Sử dụng máy tính trực tuyến của chúng tôi:

Máy tính trọng lượng thử nghiệm →

⚠️ Quan trọng!

After each test run trial mass are removed! Correction weights set at an angle calculated from the place of trial weight installation in the direction of rotation of the rotor!


Giải thích về tính toán góc:

Góc lắp đặt của bộ điều chỉnh trọng lượng là LUÔN LUÔN Được tính từ điểm lắp đặt trọng lượng thử nghiệm theo hướng quay của rotor.

  • Điểm 0 (0°): Vị trí chính xác nơi bạn đã lắp đặt trọng lượng thử nghiệm sẽ trở thành điểm tham chiếu của bạn (0 độ).
  • Phương hướng: Đo góc theo cùng hướng quay của rotor.
    Ví dụ: Nếu rô-to quay theo chiều kim đồng hồ, hãy đo góc theo chiều kim đồng hồ từ vị trí của trọng lượng thử nghiệm.
  • Giải thích: Nếu chương trình hiển thị một góc là 120 độ, Bạn phải cài đặt hệ số hiệu chỉnh. 120 độ phía trước Vị trí trọng lượng thử nghiệm theo hướng quay.
Sơ đồ lắp đặt trọng lượng hiệu chỉnh hiển thị đo góc từ vị trí trọng lượng thử nghiệm theo hướng quay.

Fig. 7.11. Correction weight mounting.

Khuyến khích!

Trước khi thực hiện cân bằng động, nên đảm bảo độ mất cân bằng tĩnh không quá cao. Đối với rotor trục ngang, rotor có thể được xoay thủ công một góc 90 độ so với vị trí hiện tại. Nếu rotor mất cân bằng tĩnh, nó sẽ được xoay đến vị trí cân bằng. Khi rotor đạt đến vị trí cân bằng, cần lắp đặt trọng lượng cân bằng ở điểm trên cùng, gần giữa chiều dài rotor. Trọng lượng nên được chọn sao cho rotor không bị dịch chuyển ở bất kỳ vị trí nào.

Việc cân bằng trước như vậy sẽ làm giảm lượng rung động khi khởi động lần đầu một rôto mất cân bằng mạnh.

Lắp đặt và gắn cảm biến

V.ibration sensor must be installed on the machine in the selected measuring point and connected to the input X1 of the USB interface unit.

Có hai cấu hình lắp đặt:

  • Nam châm
  • Threaded studs M4

Optical tacho sensor should be connected to the input X3 of the USB interface unit. Furthermore, for use of this sensor a special reflecting mark should be applied on surface of a rotor.

📏 Yêu cầu lắp đặt cảm biến quang học

  • Khoảng cách đến bề mặt rôto: 50-500 mm (tùy thuộc vào kiểu cảm biến)
  • Chiều rộng băng phản quang: Tối thiểu 1-1,5 cm (tùy thuộc vào tốc độ và bán kính)
  • Định hướng: Vuông góc với bề mặt rôto
  • Lắp đặt: Sử dụng chân đế từ tính hoặc kẹp để định vị ổn định
  • Tránh ánh nắng trực tiếp hoặc ánh sáng nhân tạo sáng trên cảm biến/băng

💡 Tính toán chiều rộng băng: Để có hiệu suất tối ưu, hãy tính chiều rộng băng bằng cách sử dụng:

L ≥ (N × R)/30000 ≥ 1,0-1,5 cm

Trong đó: L - chiều rộng băng (cm), N - tốc độ quay của rôto (vòng/phút), R - bán kính băng (cm)

Detailed requirements on site selection of the sensors and their attachment to the object when balancing are set out in Annex 1.

7.4 Cân bằng mặt phẳng đơn

Cấu hình cân bằng một mặt phẳng hiển thị một cảm biến rung và một mặt phẳng điều chỉnh.

Hình 7.12. "Cân bằng mặt phẳng đơn"

Lưu trữ cân bằng

Để bắt đầu làm việc với chương trình trong ""Single-Plane balancing""chế độ, nhấp vào ""F2-Single-plane"nhấn nút " (hoặc nhấn phím F2 trên bàn phím máy tính).

Sau đó nhấp vào ""F7 – Balancing"nút ", sau đó Single Plane balancing archive window will appear, in which the balancing data will be saved (see Fig. 7.13).

Cửa sổ cân bằng để nhập tên rotor, vị trí, giá trị dung sai và ngày đo lường.

Fig. 7.13 The window for selecting the balancing archive in single plane.

In this window, you need to enter data on the name of the rotor (Rotor name), place of rotor installation (Place), tolerances for vibration and residual imbalance (Tolerance), date of measurement. This data is stored in a database. Also, a folder Arc### is created in, where ### is the number of the archive in which the charts, a report file, etc. will be saved. After the balancing is completed, a report file will be generated that can be edited and printed in the built-in editor.

Sau khi nhập các thông tin cần thiết, bạn cần nhấp vào ""F10-OK"nút ", sau đó là ""Single-Plane balancing""Cửa sổ sẽ mở ra (xem Hình 7.13)"

Balancing settings (1-plane)

Tab Cài đặt cân bằng một mặt phẳng hiển thị các tùy chọn hệ số ảnh hưởng, cài đặt trọng lượng thử nghiệm và phương pháp gắn trọng lượng.

Fig. 7.14. Single plane. Balancing settings

Phía bên trái cửa sổ này hiển thị dữ liệu đo độ rung và các nút điều khiển đo."Run # 0", "Run # 1", "RunTrim".

Ở phía bên phải của cửa sổ này có ba tab:

  • Balancing settings
  • Charts
  • Result

""Balancing settings""Tab được sử dụng để nhập các cài đặt cân bằng:

  1. ""Hệ số ảnh hưởng"" -
    • "New Rotor"" - lựa chọn phương pháp cân bằng rôto mới, đối với rôto này không có hệ số cân bằng được lưu trữ và cần hai lần chạy để xác định khối lượng và góc lắp đặt của trọng lượng hiệu chỉnh.".
    • "Saved coeff."" - lựa chọn phương pháp cân bằng lại rôto, trong đó các hệ số cân bằng đã được lưu sẵn và chỉ cần một lần chạy để xác định trọng lượng và góc lắp đặt của trọng lượng hiệu chỉnh.".
  2. ""Thử nghiệm khối lượng cân nặng"" -
    • "Percent""- Trọng lượng điều chỉnh được tính theo tỷ lệ phần trăm so với trọng lượng ban đầu.".
    • "Gram""- Khối lượng đã biết của quả cân thử được nhập vào và khối lượng của quả cân hiệu chỉnh được tính toán trong grams or in oz for Imperial system.

    ⚠️ Chú ý! Nếu cần thiết phải sử dụng ""Saved coeff.""Để thực hiện các bước tiếp theo trong quá trình cân bằng ban đầu, khối lượng quả cân thử phải được nhập bằng gam hoặc ounce, không phải bằng %. Cân được bao gồm trong gói hàng.".

  3. ""Phương pháp gắn trọng lượng""
    • "Free position""- Các quả cân có thể được lắp đặt ở các vị trí góc tùy ý trên chu vi của rôto.".
    • "Fixed position""- Trọng lượng có thể được lắp đặt ở các vị trí góc cố định trên rôto, ví dụ, trên các cánh hoặc lỗ (ví dụ: 12 lỗ – 30 độ), v.v. Số lượng vị trí cố định phải được nhập vào trường thích hợp. Sau khi cân bằng, chương trình sẽ tự động chia trọng lượng thành hai phần và chỉ ra số lượng vị trí cần thiết để đặt các khối lượng thu được.".
    • "Circular groove"– được sử dụng để cân bằng đá mài. Trong trường hợp này, 3 đối trọng được sử dụng để loại bỏ sự mất cân bằng.
      Sơ đồ cân bằng bánh mài hiển thị rãnh tròn với ba đối trọng điều chỉnh được đặt cách nhau 120 độ.

      Fig. 7.17 Grinding wheel balancing with 3 counterweights

      Biểu đồ cực hiển thị ba vị trí và khối lượng của đối trọng cho việc cân bằng bánh mài trong cấu hình rãnh tròn.

      Fig. 7.18 Grinding wheel balancing. Polar graph.

Tab Kết quả hiển thị các hệ số điều chỉnh vị trí cố định với số vị trí Z1 và Z2 cùng với khối lượng trọng số chia tách.

Fig. 7.15. Result tab. Fixed position of correction weight mounting.

Z1 và Z2 – vị trí lắp đặt quả cân hiệu chỉnh, được tính toán từ vị trí Z1 theo hướng quay. Z1 là vị trí lắp đặt quả cân thử.

Biểu đồ cực thể hiện phân bố trọng lượng cố định với các điểm gắn rời rạc xung quanh chu vi rotor.

Fig. 7.16 Fixed positions. Polar diagram.

  • "Mass mount radius, mm"" - "Mặt phẳng 1" - Bán kính của trọng lượng thử nghiệm trong mặt phẳng 1. Cần tính toán độ lớn của sự mất cân bằng ban đầu và dư để xác định sự tuân thủ dung sai cho sự mất cân bằng dư sau khi cân bằng.
  • "Leave trial weight in Plane1.""Thông thường, quả cân thử sẽ được loại bỏ trong quá trình cân bằng. Nhưng trong một số trường hợp không thể loại bỏ nó, khi đó bạn cần đánh dấu vào ô này để tính đến khối lượng quả cân thử trong các phép tính.".
  • "Manual data input"" - dùng để nhập thủ công giá trị rung động và pha vào các ô thích hợp ở phía bên trái cửa sổ và tính toán khối lượng và góc lắp đặt của trọng lượng hiệu chỉnh khi chuyển sang chế độ ""Results"" tab
  • Cái nút ""Restore session data"Trong quá trình cân bằng, dữ liệu đo được sẽ được lưu vào tệp session1.ini. Nếu quá trình đo bị gi gián đoạn do máy tính bị treo hoặc vì các lý do khác, thì bằng cách nhấp vào nút này, bạn có thể khôi phục dữ liệu đo và tiếp tục cân bằng từ thời điểm bị gián đoạn.
  • Mandrel eccentricity elimination (Index balancing) Balancing with additional start to eliminate the influence of the eccentricity of the mandrel (balancing arbor). Mount the rotor alternately at 0° and 180° relative to the. Measure the unbalances in both positions.
  • Balancing tolerance Entering or calculating residual imbalance tolerances in g x mm (G-classes)
  • Use Polar Graph Use polar graph to display balancing results

1-plane Balancing. New rotor

Như đã nêu ở trên, ""New Rotor""Quá trình cân bằng yêu cầu hai lần chạy thử và ít nhất một lần chạy hiệu chỉnh máy cân bằng.".

Run#0 (Initial run)

Sau khi lắp đặt các cảm biến lên rôto cân bằng và nhập các thông số cài đặt, cần phải bật máy quay rôto và khi đạt tốc độ làm việc, hãy nhấn nút ""Run#0""Nút để bắt đầu đo. ""Charts"Tab "memo.txt" sẽ mở ở bảng điều khiển bên phải, hiển thị dạng sóng và phổ dao động. Ở phần dưới của tab, một tệp lịch sử được lưu trữ, trong đó kết quả của tất cả các lần khởi động có tham chiếu thời gian được lưu lại. Trên ổ đĩa, tệp này được lưu trong thư mục lưu trữ với tên memo.txt

Attention!

Before starting the measurement, it is necessary to turn on the rotation of the rotor of the balancing machine (Run#0) and make sure that the rotor speed is stable.

Tab biểu đồ của lần chạy ban đầu (Run#0) hiển thị dạng sóng rung động, phổ FFT và nhật ký lịch sử đo lường.

Fig. 7.19. Balancing in one plane. Initial run (Run#0). Charts Tab

After measurement process finished, in the Run#0 Trong phần ở bảng bên trái, kết quả đo được hiển thị - tốc độ quay của rôto (RPM), RMS (Vo1) và pha (F1) của độ rung 1x.

""F5-Back to Run#0"Nút "" (hoặc phím chức năng F5) được sử dụng để quay lại phần Run#0 và, nếu cần, để đo lại các thông số rung động.

Run#1 (Trial mass Plane 1)

Trước khi bắt đầu đo các thông số rung động trong phần ""Run#1 (Trial mass Plane 1), Cần lắp đặt một quả cân thử nghiệm theo hướng dẫn."Trial weight mass"" cánh đồng.

The goal of installing a trial weight is to evaluate how the vibration of the rotor changes when a known weight is installed at a known place (angle). Trial weight must changes the vibration amplitude by either 30% lower or higher of initial amplitude or change phase by 30 degrees or more of initial phase.

Nếu cần thiết phải sử dụng ""Saved coeff.""Để cân bằng cho các công việc tiếp theo, vị trí (góc) lắp đặt quả cân thử phải trùng với vị trí (góc) của vạch phản quang.".

Khởi động lại rôto của máy cân bằng và đảm bảo tần số quay ổn định. Sau đó nhấp vào ""F7-Run#1"nhấn nút " (hoặc nhấn phím F7 trên bàn phím máy tính).

Sau khi đo trong các cửa sổ tương ứng của ""Run#1 (Trial mass Plane 1)"Phần này trình bày kết quả đo tốc độ quay của rôto (RPM), cũng như giá trị của thành phần RMS (Vо1) và pha (F1) của dao động 1x xuất hiện.

Đồng thời, ""Result"Tab đó sẽ mở ở phía bên phải của cửa sổ.

This tab displays the results of calculating the mass and angle of corrective weight, which must be installed on the rotor to compensate imbalance.

Hơn nữa, trong trường hợp sử dụng hệ tọa độ cực, màn hình sẽ hiển thị giá trị khối lượng (M1) và góc lắp đặt (f1) của quả cân hiệu chỉnh.

Trong trường hợp của ""Fixed positions""Số thứ tự của các vị trí (Zi, Zj) và khối lượng phân chia theo trọng lượng thử nghiệm sẽ được hiển thị.".

Kết quả thử nghiệm trọng lượng Run#1 hiển thị khối lượng trọng lượng điều chỉnh tính toán M1 và góc lắp đặt f1.

Fig. 7.20. Balancing in one plane. Run#1 and balancing result.

If Polar graph is checked polar diagram will be shown.

Biểu đồ cực thể hiện vectơ trọng số hiệu chỉnh với độ lớn và vị trí góc pha.

Fig. 7.21. The result of balancing. Polar graph.

Tính toán phân chia trọng lượng cho các vị trí cố định, hiển thị khối lượng được phân bổ trên các điểm lắp đặt có sẵn.

Fig. 7.22. The result of balancing. Weight splitted (fixed positions)

Ngoài ra nếu ""Polar graph""Đã được kiểm tra, biểu đồ cực sẽ được hiển thị.".

Biểu đồ cực cho trọng lượng chia nhỏ, hiển thị các vectơ vị trí phân bố xung quanh các vị trí lắp đặt cố định.

Fig. 7.23. Weight splitted on fixed positions. Polar graph

⚠️ Chú ý!

  1. Sau khi hoàn thành quá trình đo lường ở lần chạy thứ hai (""Run#1 (Trial mass Plane 1)"") của máy cân bằng, cần phải dừng quá trình quay và tháo quả cân thử đã lắp đặt. Sau đó, lắp đặt (hoặc tháo bỏ) quả cân hiệu chỉnh lên rôto theo dữ liệu trong bảng kết quả.

Nếu trọng lượng thử nghiệm không được loại bỏ, bạn cần chuyển sang ""Balancing settings""Nhấn vào tab và bật hộp kiểm trong ""Leave trial weight in Plane1"Sau đó chuyển lại sang ""Result""tab. Trọng lượng và góc lắp đặt của trọng lượng hiệu chỉnh được tính toán lại tự động.".

  1. Vị trí góc của quả cân hiệu chỉnh được thực hiện từ vị trí lắp đặt quả cân thử. Hướng tham chiếu của góc trùng với hướng quay của rôto.
  2. Trong trường hợp của ""Fixed position"" - số 1st position (Z1), coincides with the place of installation of the trial weight. The counting direction of the position number is in the direction of rotation of the rotor.
  3. Theo mặc định, trọng lượng hiệu chỉnh sẽ được thêm vào rôto. Điều này được thể hiện bằng nhãn được đặt trong ""Add"Nếu loại bỏ trọng lượng (ví dụ, bằng cách khoan), bạn phải đánh dấu vào ""Delete"" trường, sau đó vị trí góc của quả cân hiệu chỉnh sẽ tự động thay đổi 180º.

Sau khi lắp trọng lượng hiệu chỉnh vào rôto cân bằng trong cửa sổ vận hành, cần thực hiện RunC (cắt) và đánh giá hiệu quả của quá trình cân bằng đã thực hiện.

RunC (Check balance quality)

⚠️ Chú ý! Before starting the measurement on the RunC, it is necessary to turn on the rotation of the rotor of the machine and make sure that it has entered the operating mode (stable rotation frequency).

Để thực hiện đo độ rung trong ""RunC (Check balance quality)"phần ", nhấp vào ""F7 – RunTrim"nhấn nút " (hoặc nhấn phím F7 trên bàn phím).

Sau khi hoàn thành thành công quy trình đo lường, trong ""RunC (Check balance quality)"Trong phần "ở bảng điều khiển bên trái", kết quả đo tốc độ quay của rôto (RPM) sẽ hiển thị, cũng như giá trị của thành phần RMS (Vo1) và pha (F1) của dao động 1x.

Trong ""Result"Trong tab "tab", kết quả tính toán khối lượng và góc lắp đặt của trọng lượng hiệu chỉnh bổ sung sẽ được hiển thị.

Kết quả của RunTrim (kiểm tra chạy) hiển thị mức rung động còn lại và trọng số điều chỉnh bổ sung (nếu cần).

Fig. 7.24. Balancing in one plane. Performing a RunTrim. Result Tab

This weight can be added to the correction weight that is already mounted on the rotor to compensate for the residual imbalance. In addition, the residual rotor unbalance achieved after balancing is displayed in the lower part of this window.

In the case when the amount of residual vibration and / or residual unbalance of the balanced rotor meets the tolerance requirements established in the technical documentation, the balancing process can be completed.

Otherwise, the balancing process may continue. This allows the method of successive approximations to correct possible errors that may occur during the installation (removal) of the corrective weight on a balanced rotor.

Khi tiếp tục quá trình cân bằng trên rôto cân bằng, cần phải lắp đặt (tháo bỏ) khối lượng hiệu chỉnh bổ sung, các thông số của khối lượng này được chỉ ra trong phần ""Correction masses and angles".

Influence coefficients (1-plane)

""F4-Inf.Coeff"nút " trong ""Result"Tab này được sử dụng để xem và lưu trữ trong bộ nhớ máy tính các hệ số cân bằng rôto (hệ số ảnh hưởng) được tính toán từ kết quả của các lần chạy hiệu chuẩn.

Khi nhấn vào, ""Influence coefficients (single plane)"Một cửa sổ " xuất hiện trên màn hình máy tính, hiển thị các hệ số cân bằng được tính toán từ kết quả của các lần chạy hiệu chuẩn (thử nghiệm). Nếu trong quá trình cân bằng máy này sau đó, người ta dự định sử dụng ""Saved coeff.""Chế độ này, các hệ số này phải được lưu trữ trong bộ nhớ máy tính.".

Để làm điều này, hãy nhấp vào ""F9 - Lưu"nhấn nút "và chuyển sang trang thứ hai của ""Hệ số ảnh hưởng. Lưu trữ. Mặt phẳng đơn."

Cửa sổ hệ số ảnh hưởng hiển thị các hệ số nhạy cảm được tính toán cho cân bằng một mặt phẳng.

Fig. 7.25. Balancing coefficients in the 1st plane

Sau đó, bạn cần nhập tên của máy này vào ô ""Rotor""cột và nhấp chuột""F2-Save"Nhấn nút để lưu dữ liệu đã chỉ định vào máy tính.

Sau đó, bạn có thể quay lại cửa sổ trước đó bằng cách nhấn vào biểu tượng ""F10-Exit"nút " (hoặc phím chức năng F10 trên bàn phím máy tính).

Cơ sở dữ liệu lưu trữ hệ số ảnh hưởng hiển thị tên rotor đã lưu, dữ liệu trọng lượng thử nghiệm và hệ số đã tính toán.

Hình 7.26. "Lưu trữ hệ số ảnh hưởng. Mặt phẳng đơn.""

Balancing report

Sau khi cân bằng tất cả dữ liệu đã lưu và tạo báo cáo Cân bằng. Bạn có thể xem và chỉnh sửa báo cáo trong trình soạn thảo tích hợp. Trong cửa sổ ""Cân bằng kho lưu trữ trên cùng một mặt phẳng"" (Hình 7.9) nhấn nút ""F9 -Report""để truy cập vào trình chỉnh sửa báo cáo cân đối kế toán.".

Báo cáo cân bằng với các kết quả chi tiết bao gồm dữ liệu rotor, đo lường rung động và thông số trọng lượng điều chỉnh.

Hình 7.27. Báo cáo cân bằng.

Quy trình cân bằng hệ số đã lưu với các hệ số ảnh hưởng đã lưu trong 1 mặt phẳng

Thiết lập hệ thống đo lường (nhập dữ liệu ban đầu)

Saved coeff. balancing can be performed on a machine for which balancing coefficients have already been determined and entered into the computer memory.

⚠️ Chú ý! When balancing with saved coefficients, the vibration sensor and the phase angle sensor must be installed in the same way as during the initial balancing.

Input of the initial data for Saved coeff. balancing (như trong trường hợp của trường tiểu học(""New rotor"") cân bằng) bắt đầu trong ""Single plane balancing. Balancing settings.".

Trong trường hợp này, trong ""Influence coefficients"" phần, chọn ""Saved coeff"" mục. Trong trường hợp này, trang thứ hai của ""Influence coeff. archive. Single plane.", nơi lưu trữ một bản ghi các hệ số cân bằng đã được lưu.".

Chế độ cân bằng với hệ số ảnh hưởng đã lưu, hiển thị lựa chọn kho lưu trữ và điền thông số tự động.

Fig. 7.28. Balancing with saved influence coefficients in 1 plane

Bằng cách di chuyển qua bảng trong kho lưu trữ này bằng các nút điều khiển "►" hoặc "◄", bạn có thể chọn bản ghi mong muốn chứa hệ số cân bằng của máy mà chúng ta quan tâm. Sau đó, để sử dụng dữ liệu này trong các phép đo hiện tại, hãy nhấn nút ""F2 – Select"" cái nút.

Sau đó, nội dung của tất cả các cửa sổ khác của ""Single plane balancing. Balancing settings."" được điền tự động.

After completing the input of the initial data, you can begin to measure.

Các phép đo trong quá trình cân bằng với các hệ số ảnh hưởng đã lưu

Balancing with saved influence coefficients requires only one initial run and at least one test run of the balancing machine.

⚠️ Chú ý! Before starting the measurement, it is necessary to turn on the rotation of the rotor and make sure that rotating frequency is stable.

Để tiến hành đo các thông số rung động trong ""Run#0 (Initial, no trial mass)""phần, nhấn""F7 – Run#0""(hoặc nhấn phím F7 trên bàn phím máy tính).

Kết quả cân bằng trong một lần chạy sử dụng các hệ số đã lưu, hiển thị tính toán trọng số điều chỉnh ngay lập tức.

Fig. 7.29. Balancing with saved influence coefficients in one plane. Results after one run.

Trong các lĩnh vực tương ứng của ""Run#0"Trong phần này, kết quả đo tốc độ quay của rôto (RPM), giá trị của thành phần RMS (Vо1) và pha (F1) của dao động 1x được hiển thị.

Đồng thời, ""Result"Tab này hiển thị kết quả tính toán khối lượng và góc của trọng lượng hiệu chỉnh, cần được lắp đặt trên rôto để bù lại sự mất cân bằng.

Hơn nữa, trong trường hợp sử dụng hệ tọa độ cực, màn hình sẽ hiển thị giá trị khối lượng và góc lắp đặt của quả cân hiệu chỉnh.

In the case of splitting of the corrective weight on the fixed positions, the numbers of the positions of the balancing rotor and the mass of weight that need to be installed on them are displayed.

Further, the balancing process is carried out in accordance with the recommendations set out in section 7.4.2. for primary balancing.

Mandrel eccentricity elimination (Index balancing)

If during balancing the rotor is installed in a cylindrical mandrel, then the eccentricity of the mandrel may introduce an additional error. To eliminate this error, the rotor should be deployed in the mandrel 180 degrees and carry out an additional start. This is called index balancing.

To carry out index balancing, a special option is provided in the Balanset-1A program. When checked Mandrel eccentricity elimination an additional RunEcc section appears in the balancing window.

Cửa sổ cân bằng chỉ số (loại bỏ độ lệch tâm trục) với phần RunEcc bổ sung cho việc quay rotor 180 độ.

Fig. 7.30. The working window for Index balancing.

After running Run # 1 (Trial mass Plane 1), a window will appear

Hướng dẫn cân bằng chỉ số chú ý: Loại bỏ trọng lượng thử nghiệm, xoay rô-to 180 độ và thực hiện đo RunEcc.

Fig. 7.31 Index balancing attention window.

Sau khi lắp rotor xoay 180°, cần hoàn tất lệnh Run Ecc. Chương trình sẽ tự động tính toán độ mất cân bằng rotor thực tế mà không ảnh hưởng đến độ lệch tâm của trục.

7.5 Cân bằng hai mặt phẳng

Before starting work in the Two plane balancing mode, it is necessary to install vibration sensors on the machine body at the selected measurement points and connect them to the inputs X1 and X2 of the measuring unit, respectively.

An optical phase angle sensor must be connected to input X3 of the measuring unit. In addition, to use this sensor, a reflective tape must be glued onto the accessible rotor surface of the balancing machine.

Detailed requirements for choosing the installation location of sensors and their mounting at the facility during balancing are set out in Appendix 1.

Công việc thực hiện chương trình trong ""Two plane balancing""Chế độ này bắt đầu từ cửa sổ chính của chương trình.".

Nhấp vào ""F3-Two plane"nhấn nút " (hoặc nhấn phím F3 trên bàn phím máy tính).

Tiếp theo, nhấp vào nút "F7 – Cân bằng", sau đó một cửa sổ làm việc sẽ xuất hiện trên màn hình máy tính (xem Hình 7.13), chọn kho lưu trữ dữ liệu khi cân bằng trên hai mặt phẳng.

Cửa sổ nhập liệu lưu trữ cân bằng hai mặt phẳng cho việc xác định, vị trí và dữ liệu dung sai của rotor.

Fig. 7.32 Two plane balancing archive window.

Trong cửa sổ này, bạn cần nhập dữ liệu của rôto cân bằng. Sau khi nhấn nút ""F10-OK""Nút này sẽ hiển thị cửa sổ cân bằng.".

Balancing settings (2-plane)

Hai chế độ cân bằng máy bay với cấu hình kênh đôi, trọng lượng thử nghiệm cho cả hai máy bay và các tùy chọn gắn trọng lượng.

Fig. 7.33. Balancing in two planes window.

Phía bên phải cửa sổ là ""Balancing settings""Nhấn vào tab để nhập cài đặt trước khi cân bằng.".

  • Influence coefficients - Cân bằng rôto mới hoặc cân bằng bằng cách sử dụng hệ số ảnh hưởng đã lưu trữ (hệ số cân bằng)
  • Mandrel eccentricity elimination - Cân bằng bằng cách khởi động thêm để loại bỏ ảnh hưởng của độ lệch tâm của trục gá.
  • Weight Attachment Method - Lắp đặt các quả cân hiệu chỉnh ở vị trí bất kỳ trên chu vi rôto hoặc ở vị trí cố định. Tính toán việc khoan khi tháo khối lượng.
    • "Free position""- Các quả cân có thể được lắp đặt ở các vị trí góc tùy ý trên chu vi của rôto.".
    • "Fixed position""- Trọng lượng có thể được lắp đặt ở các vị trí góc cố định trên rôto, ví dụ, trên các cánh hoặc lỗ (ví dụ: 12 lỗ – 30 độ), v.v. Số lượng vị trí cố định phải được nhập vào trường thích hợp. Sau khi cân bằng, chương trình sẽ tự động chia trọng lượng thành hai phần và chỉ ra số lượng vị trí cần thiết để đặt các khối lượng thu được.".
  • Trial weight mass - Trọng lượng thử nghiệm
  • Leave trial weight in Plane1 / Plane2 - Bỏ hoặc giữ lại vật nặng thử nghiệm khi cân bằng.
  • Mass mount radius, mm - Bán kính lắp đặt thử nghiệm và trọng lượng điều chỉnh
  • Balancing tolerance - Nhập hoặc tính toán dung sai mất cân bằng dư trong g-mm
  • Use Polar Graph - Sử dụng đồ thị cực để hiển thị kết quả cân bằng
  • Manual data input - Nhập liệu thủ công để tính toán trọng lượng cân bằng
  • Restore last session data - Khôi phục dữ liệu đo lường của phiên cuối cùng trong trường hợp không thể tiếp tục quá trình cân bằng.

2 planes balancing. New rotor

Thiết lập hệ thống đo lường (nhập dữ liệu ban đầu)

Input of the initial data for the New rotor balancing trong ""Cân bằng hai mặt phẳng. Cài đặt".

Trong trường hợp này, trong ""Influence coefficients"" phần, chọn ""New rotor"" mục.

Hơn nữa, trong phần ""Trial weight mass""Bạn phải chọn đơn vị đo khối lượng của quả cân thử - ""Gram"" hoặc ""Percent".

Khi chọn đơn vị đo lường ""Percent""Tất cả các phép tính tiếp theo về khối lượng của quả cân hiệu chỉnh sẽ được thực hiện dưới dạng phần trăm so với khối lượng của quả cân thử nghiệm.".

Khi lựa chọn ""Gram""Đơn vị đo lường, tất cả các phép tính tiếp theo về khối lượng của quả cân hiệu chỉnh sẽ được thực hiện bằng gam. Sau đó, nhập vào các cửa sổ nằm bên phải dòng chữ ""Gram""Khối lượng của các quả cân thử nghiệm sẽ được lắp đặt trên rôto.".

⚠️ Chú ý! Nếu cần thiết phải sử dụng ""Saved coeff.""Để thực hiện các bước tiếp theo trong quá trình cân bằng ban đầu, khối lượng của các quả cân thử phải được nhập vào." grams.

Sau đó chọn ""Weight Attachment Method" - "Circum"" hoặc ""Fixed position".

Nếu bạn chọn ""Fixed position""Bạn phải nhập số lượng vị trí.".

Calculation of tolerance for residual imbalance (Balancing tolerance)

Dung sai mất cân bằng dư (Dung sai cân bằng) có thể được tính toán theo quy trình được mô tả trong ISO 1940 về Độ rung. Yêu cầu chất lượng cân bằng cho rôto ở trạng thái không đổi (cứng). Phần 1. Đặc điểm kỹ thuật và kiểm tra dung sai cân bằng.

Cửa sổ tính toán độ lệch cân bằng theo tiêu chuẩn ISO 1940, hiển thị lựa chọn lớp G, thông số rotor và độ lệch dư cho phép.

Fig. 7.34. Balancing tolerance calculation window

Initial run (Run#0)

Khi giữ thăng bằng trên hai mặt phẳng trong ""New rotor"Ở chế độ "cân bằng", cần ba lần hiệu chuẩn và ít nhất một lần chạy thử máy cân bằng.

Việc đo độ rung khi khởi động máy lần đầu tiên được thực hiện trong ""Two plane balance""cửa sổ làm việc trong ""Run#0"" phần.

Hai máy bay chạy thử nghiệm ban đầu (Run#0) hiển thị các giá trị đo rung động VО1, VО2 và các pha F1, F2 từ cả hai cảm biến.

Hình 7.35. Kết quả đo khi cân bằng trên hai mặt phẳng sau lần chạy đầu tiên.

⚠️ Chú ý! Trước khi bắt đầu đo, cần bật chế độ quay của rotor máy cân bằng (lần chạy đầu tiên) và đảm bảo rằng máy đã vào chế độ vận hành với tốc độ ổn định.

To measure vibration parameters in the Run#0 phần đó, nhấp vào ""F7 – Run#0"nút " (hoặc nhấn phím F7 trên bàn phím máy tính)

Kết quả đo tốc độ rôto (RPM), giá trị RMS (VО1, VО2) và pha (F1, F2) của dao động 1x xuất hiện trong các cửa sổ tương ứng của Run#0 section.

Run#1.Trial mass in Plane1

Trước khi bắt đầu đo các thông số rung động trong ""Run#1.Trial mass in Plane1"Trong phần ", bạn nên dừng sự quay của rôto máy cân bằng và lắp một quả cân thử lên đó, khối lượng được chọn trong phần ""Trial weight mass"" phần.

⚠️ Chú ý!

  1. Vấn đề lựa chọn khối lượng của quả cân thử và vị trí lắp đặt trên rôto của máy cân bằng được thảo luận chi tiết trong Phụ lục 1.
  2. Nếu cần thiết phải sử dụng Saved coeff. Mode in future work, the place for installing the trial weight must necessarily coincide with the place for installing the mark used to read the phase angle.

After this, it is necessary to turn on the rotation of the rotor of the balancing machine again and make sure that it has entered the operating mode.

Để đo các thông số rung động trong ""Run # 1.Trial mass in Plane1"phần ", nhấp vào ""F7 – Run#1"nhấn nút " (hoặc nhấn phím F7 trên bàn phím máy tính).

Sau khi hoàn tất quá trình đo lường, bạn sẽ được đưa trở lại tab kết quả đo lường.

Trong trường hợp này, trong các cửa sổ tương ứng của ""Run#1. Trial mass in Plane1"Phần này trình bày kết quả đo tốc độ quay của rôto (RPM), cũng như giá trị của các thành phần RMS (Vо1, Vо2) và pha (F1, F2) của dao động 1x.

""Thử nghiệm # 2. Khối lượng thử nghiệm trong Mặt phẳng 2""

Trước khi bắt đầu đo các thông số rung động trong phần ""Run # 2.Trial mass in Plane2""Bạn phải thực hiện các bước sau:

  • dừng quay của rotor máy cân bằng;
  • tháo bỏ quả nặng thử nghiệm được lắp trên mặt phẳng 1;
  • Lắp đặt một quả cân thử nghiệm trên mặt phẳng 2, khối lượng được chọn trong phần ""Trial weight mass".

After this, turn on the rotation of the rotor of the balancing machine and make sure that it has entered the operating speed.

Để bắt đầu đo độ rung trong ""Run # 2.Trial mass in Plane2"phần ", nhấp vào ""F7 – Run # 2"nhấn nút " (hoặc nhấn phím F7 trên bàn phím máy tính). Sau đó, nhấn nút ""Result"Tab " mở ra.

In the case of using the Weight Attachment Method" - "Free positions, màn hình hiển thị các giá trị khối lượng (M1, M2) và góc lắp đặt (f1, f2) của trọng lượng hiệu chỉnh.

Kết quả cân bằng hai mặt phẳng ở vị trí tự do, hiển thị các trọng lượng điều chỉnh M1, M2 và các góc f1, f2 cho cả hai mặt phẳng.

Fig. 7.36. Results of calculation of corrective weights – free position

Biểu đồ cực phẳng hai mặt phẳng hiển thị các vectơ trọng số hiệu chỉnh cho mặt phẳng 1 và mặt phẳng 2, bao gồm độ lớn và vị trí góc.

Hình 7.37. Kết quả tính toán trọng số hiệu chỉnh – vị trí tự do. Sơ đồ cực

In the case of using the Weight Attachment Method" – "Fixed positions

Hai kết quả vị trí cố định của máy bay cho thấy trọng lượng được phân bổ trên các điểm gắn có sẵn trong cả hai mặt phẳng điều chỉnh.

Hình 7.38. Kết quả tính toán trọng số hiệu chỉnh – vị trí cố định.

Biểu đồ cực phẳng hai mặt cho các vị trí cố định, minh họa sự phân bố trọng lượng rời rạc trên cả hai mặt phẳng điều chỉnh.

Hình 7.39. Kết quả tính toán trọng số hiệu chỉnh – vị trí cố định. Biểu đồ cực.

Trong trường hợp sử dụng Phương pháp Gắn Trọng lượng – ""Circular groove"

Kết quả cân bằng rãnh tròn cho thấy ba vị trí và khối lượng của các khối cân bằng cho cấu hình bánh mài.

Hình 7.40. Kết quả tính toán trọng lượng hiệu chỉnh – Rãnh tròn.

⚠️ Chú ý!

  1. Sau khi hoàn tất quá trình đo lường trên RUN#2 of the balancing machine, stop the rotation of the rotor and remove the trial weight previously installed. Then you can to install (or remove) corrective weights.
  2. Vị trí góc của quả cân hiệu chỉnh trong hệ tọa độ cực được tính từ vị trí lắp quả cân thử theo hướng quay của rôto.
  3. Trong trường hợp của ""Fixed position"" - số 1st position (Z1), coincides with the place of installation of the trial weight. The counting direction of the position number is in the direction of rotation of the rotor.
  4. Theo mặc định, trọng lượng hiệu chỉnh sẽ được thêm vào rôto. Điều này được thể hiện bằng nhãn được đặt trong ""Add"Nếu loại bỏ trọng lượng (ví dụ, bằng cách khoan), bạn phải đánh dấu vào ""Delete"" trường, sau đó vị trí góc của quả cân hiệu chỉnh sẽ tự động thay đổi 180º.
RunC (Trim run)

After installing the correction weight on the balancing rotor it is necessary to carry out a RunC (trim) and evaluate the effectiveness of the performed balancing.

⚠️ Chú ý! Trước khi bắt đầu đo ở chế độ chạy thử, cần phải bật rotor của máy và đảm bảo rằng nó đã vào tốc độ vận hành.

Để đo các thông số rung động trong phần RunTrim (Kiểm tra chất lượng cân bằng), hãy nhấp vào ""F7 – RunTrim"nhấn nút " (hoặc nhấn phím F7 trên bàn phím máy tính).

The results of measuring the rotor rotation frequency (RPM), as well as the value of the RMS component (Vо1) and phase (F1) of 1x vibration will be shown.

""Result"Tab " xuất hiện ở phía bên phải của cửa sổ làm việc cùng với bảng kết quả đo, hiển thị kết quả tính toán các thông số của trọng lượng hiệu chỉnh bổ sung.".

These weights can be added to corrective weights that are already installed on the rotor to compensate for residual imbalance.

In addition, the residual rotor unbalance achieved after balancing is displayed in the lower part of this window.

Trong trường hợp giá trị rung động dư và/hoặc mất cân bằng dư của rôto cân bằng đáp ứng các yêu cầu về dung sai được thiết lập trong tài liệu kỹ thuật, quá trình cân bằng có thể được hoàn tất.

Otherwise, the balancing process may continue. This allows the method of successive approximations to correct possible errors that may occur during the installation (removal) of the corrective weight on a balanced rotor.

Khi tiếp tục quá trình cân bằng trên rôto cân bằng, cần phải lắp đặt (tháo bỏ) khối lượng hiệu chỉnh bổ sung, các thông số của khối lượng này được hiển thị trong cửa sổ "Kết quả".

Trong ""Result""Trên cửa sổ có hai nút điều khiển có thể sử dụng được.""F4-Inf.Coeff", "F5 – Change correction planes".

Influence coefficients (2 planes)

""F4-Inf.Coeff"Nút "" (hoặc phím chức năng F4 trên bàn phím máy tính) được sử dụng để xem và lưu các hệ số cân bằng rôto vào bộ nhớ máy tính, được tính toán từ kết quả của hai lần khởi động hiệu chuẩn.

Khi nhấn vào, ""Influence coefficients (two planes)""Cửa sổ làm việc xuất hiện trên màn hình máy tính, trong đó hiển thị các hệ số cân bằng được tính toán dựa trên kết quả của ba lần hiệu chuẩn đầu tiên.".

Hệ số ảnh hưởng cho hai mặt phẳng, hiển thị các yếu tố nhạy cảm được tính toán cho cả hai mặt phẳng hiệu chỉnh.

Fig. 7.41. Working window with balancing coefficients in 2 planes.

Trong tương lai, khi cân bằng loại máy móc như vậy, người ta cho rằng cần phải sử dụng ""Saved coeff.""Các hệ số chế độ và cân bằng được lưu trữ trong bộ nhớ máy tính.".

Để lưu hệ số, hãy nhấp vào ""F9 – Save""nút và đi đến ""Influence coefficients archive (2planes)"" cửa sổ (xem Hình 7.42)

Cơ sở dữ liệu lưu trữ hai hệ số ảnh hưởng của máy bay, bao gồm các cấu hình rotor đã lưu và các thông số cân bằng.

Fig. 7.42. The second page of the working window with balancing coefficients in 2 planes.

Change correction planes

""F5 – Change correction planes"Nút này được sử dụng khi cần thay đổi vị trí của các mặt phẳng hiệu chỉnh, khi cần tính toán lại khối lượng và góc lắp đặt của trọng lượng hiệu chỉnh.

This mode is primarily useful when balancing rotors of complex shape (for example, crankshafts).

Khi nhấn nút này, cửa sổ làm việc ""Recalculation of correction weights mass and angle to other correction planes"" được hiển thị trên màn hình máy tính.

In this working window, you should select one of the 4 possible options by clicking corresponding picture.

Các mặt phẳng hiệu chỉnh ban đầu (Н1 và Н2) được đánh dấu màu xanh lá cây và các mặt phẳng mới (K1 và K2), mà nó tính toán, được đánh dấu màu đỏ.

Sau đó, trong ""Calculation data"Trong phần " này, hãy nhập các dữ liệu được yêu cầu, bao gồm:

  • khoảng cách giữa các mặt phẳng hiệu chỉnh tương ứng (a, b, c);
  • giá trị mới của bán kính lắp đặt các quả cân hiệu chỉnh trên rôto (R1', R2').

Sau khi nhập dữ liệu, bạn phải nhấn nút ""F9-calculate"

Kết quả tính toán (khối lượng M1, M2 và góc lắp đặt của trọng lượng hiệu chỉnh f1, f2) được hiển thị trong phần tương ứng của cửa sổ làm việc này.

Công cụ tính toán mặt phẳng điều chỉnh để tính lại các thông số trọng lượng khi di chuyển các mặt phẳng điều chỉnh đến các vị trí khác nhau.

Hình 7.43 Thay đổi mặt phẳng hiệu chỉnh. Tính toán lại khối lượng hiệu chỉnh và góc sang các mặt phẳng hiệu chỉnh khác.

Lưu hệ số cân bằng trong 2 mặt phẳng

Saved coeff. balancing can be performed on a machine for which balancing coefficients have already been determined and saved in the computer memory.

⚠️ Chú ý! When re-balancing, the vibration sensors and the phase angle sensor must be installed in the same way as during the initial balancing.

Việc nhập dữ liệu ban đầu để tái cân bằng bắt đầu trong ""Cân bằng hai mặt phẳng. Cài đặt cân bằng".

Trong trường hợp này, trong ""Influence coefficients"" phần, chọn ""Saved coeff.""Vật phẩm. Trong trường hợp này, đó là cửa sổ""Influence coefficients archive (2planes)"" sẽ xuất hiện, trong đó lưu trữ các hệ số cân bằng đã được xác định trước đó.".

Bằng cách di chuyển qua bảng trong kho lưu trữ này bằng các nút điều khiển "►" hoặc "◄", bạn có thể chọn bản ghi mong muốn chứa hệ số cân bằng của máy mà chúng ta quan tâm. Sau đó, để sử dụng dữ liệu này trong các phép đo hiện tại, hãy nhấn nút ""F2 – OK"Nhấn nút "và quay lại cửa sổ làm việc trước đó.".

Lựa chọn tệp lưu trữ hệ số đã lưu cho việc cân bằng hai mặt phẳng với các yếu tố ảnh hưởng của rô-to được lưu trữ.

Fig. 7.44. The second page of the working window with balancing coefficients in 2 planes.

Sau đó, nội dung của tất cả các cửa sổ khác của ""Cân bằng trong 2 pl. Dữ liệu nguồn"" được điền tự động.

Saved coeff. Balancing

"Saved coeff.""Quá trình cân bằng chỉ cần một lần khởi động điều chỉnh và ít nhất một lần khởi động thử nghiệm máy cân bằng.".

Vibration measurement at the tuning start (Run # 0) của máy được thực hiện trong ""Balancing in 2 planes""Cửa sổ làm việc với bảng kết quả cân bằng trong Run # 0 section.

⚠️ Chú ý! Before starting the measurement, it is necessary to turn on the rotation of the rotor of the balancing machine and make sure that it has entered the operating mode with a stable speed.

To measure vibration parameters in the Run # 0 phần này, nhấp vào ""F7 – Run#0"nhấn nút " (hoặc nhấn phím F7 trên bàn phím máy tính).

The results of measuring the rotor speed (RPM), as well as the value of the components of the RMS (VО1, VО2) and phases (F1, F2) of the 1x vibration appear in the corresponding fields of the Run # 0 section.

Đồng thời, ""Result"Tab " sẽ mở ra, hiển thị kết quả tính toán các thông số của trọng lượng hiệu chỉnh cần được lắp đặt trên rôto để bù lại sự mất cân bằng của nó.".

Hơn nữa, trong trường hợp sử dụng hệ tọa độ cực, màn hình sẽ hiển thị giá trị khối lượng và góc lắp đặt của quả cân hiệu chỉnh.

In the case of decomposition of corrective weights on the blades, the numbers of the blades of the balancing rotor and the mass of weight that need to be installed on them are displayed.

Further, the balancing process is carried out in accordance with the recommendations set out in section 7.6.1.2. for primary balancing.

⚠️ Chú ý!

  1. After completion of the measurement process after the second start of the balanced machine stop the rotation of its rotor and remove the previously set trial weight. Only then you can begin to install (or remove) correction weight on the rotor.
  2. Counting the angular position of the place of adding (or removing) of the correction weight from the rotor is carried out on the installation site of trial weight in the polar coordinate system. Counting direction coincides with the direction of the angle of rotor rotation.
  3. Trong trường hợp cân bằng trên các cánh quạt – cánh quạt cân bằng, được chỉ định ở vị trí 1, trùng với vị trí lắp đặt quả cân thử. Hướng của cánh quạt hiển thị trên màn hình máy tính được thực hiện theo hướng quay của cánh quạt.
  4. Trong phiên bản chương trình này, mặc định là sẽ thêm trọng lượng hiệu chỉnh vào rôto. Thẻ được thiết lập trong trường "Thêm" chứng minh điều đó. Trong trường hợp hiệu chỉnh sự mất cân bằng bằng cách loại bỏ trọng lượng (ví dụ bằng cách khoan), cần phải thiết lập thẻ trong trường "Loại bỏ", khi đó vị trí góc của trọng lượng hiệu chỉnh sẽ tự động thay đổi 180º.

Loại bỏ độ lệch tâm trục gá (Cân bằng chỉ số) - Hai mặt phẳng

If during balancing the rotor is installed in a cylindrical mandrel, then the eccentricity of the mandrel may introduce an additional error. To eliminate this error, the rotor should be deployed in the mandrel 180 degrees and carry out an additional start. This is called index balancing.

To carry out index balancing, a special option is provided in the Balanset-1A program. When checked Mandrel eccentricity elimination an additional RunEcc section appears in the balancing window.

Cửa sổ cân bằng chỉ số cho hai mặt phẳng hiển thị phần RunEcc để loại bỏ độ lệch tâm của trục trong cấu hình hai mặt phẳng.

Fig. 7.45. The working window for Index balancing.

After running Run # 2 (Trial mass Plane 2), a window will appear

Hộp thoại cân bằng chỉ số chú ý cho chế độ hai mặt phẳng, hướng dẫn xoay rotor 180 độ trước khi thực hiện đo RunEcc.

Fig. 7.46. Attention windows

Sau khi lắp rotor xoay 180°, cần hoàn tất lệnh Run Ecc. Chương trình sẽ tự động tính toán độ mất cân bằng rotor thực tế mà không ảnh hưởng đến độ lệch tâm của trục.

7.6 Chế độ biểu đồ

Việc làm việc ở chế độ "Biểu đồ" bắt đầu từ cửa sổ Khởi tạo (xem Hình 7.1) bằng cách nhấn ""F8 – Biểu đồ". Sau đó, một cửa sổ "Đo độ rung trên hai kênh. Biểu đồ" sẽ hiện ra (xem Hình 7.19).

Cửa sổ chế độ biểu đồ hiển thị dạng sóng rung động hai kênh và phân tích phổ tần số.

Hình 7.47. Cửa sổ thao tác "Đo độ rung trên hai kênh. Biểu đồ".

While working in this mode it is possible to plot four versions of vibration chart.

The first version allows to get a timeline function of the overall vibration (of vibration velocity) on the first and second measuring channels.

The second version allows you to get graphs of vibration (of vibration velocity), which occurs on rotation frequency and its higher harmonical components.

These graphs are obtained as a result of the synchronous filtering of the overall vibration time function.

The third version provides vibration charts with the results of the harmonical analysis.

The fourth version allows to get a vibration chart with the results of the spectrum analysis.

Biểu đồ rung động tổng thể

Để vẽ biểu đồ rung động tổng thể trong cửa sổ hoạt động ""Measurement of vibration on two channels. Charts""Cần phải chọn chế độ hoạt động.""overall vibration""bằng cách nhấp vào nút thích hợp. Sau đó, thiết lập phép đo độ rung trong ô "Thời lượng, tính bằng giây" bằng cách nhấp vào nút "▼" và chọn từ danh sách thả xuống thời lượng mong muốn của quá trình đo, có thể bằng 1, 5, 10, 15 hoặc 20 giây;

Khi đã sẵn sàng, hãy nhấn (nhấp chuột) vào ""F9- Nhấn nút "Đo" để bắt đầu quá trình đo độ rung đồng thời trên hai kênh.

After completion of the measurement process in the operating window appear charts of time function of the overall vibration of the first (red) and the second (green) channels (see. Fig. 7.47).

On these charts time is plotted on X-axis and the amplitude of the vibration velocity (mm/sec) is plotted on Y-axis.

Biểu đồ dao động theo thời gian cho cả hai kênh, kèm theo dấu hiệu quay của rotor và đo lường biên độ.

Hình 7.48. Cửa sổ hoạt động cho đầu ra của hàm thời gian của biểu đồ rung động tổng thể

There are also marks (blue-colored) in these graphs connecting charts of overall vibration with the rotation frequency of the rotor. In addition, each mark indicates beginning (end) of the next revolution of the rotor.

In need of the scale change of the chart on X-axis the slider, pointed by an arrow on fig. 7.20, can be used.

Biểu đồ rung động 1x

Để vẽ biểu đồ rung động 1x trong cửa sổ hoạt động ""Measurement of vibration on two channels. Charts""Cần phải chọn chế độ hoạt động.""1x vibration"bằng cách nhấp vào nút thích hợp.

Sau đó xuất hiện cửa sổ thao tác "Rung 1x".

Nhấn (nhấp chuột) vào ""F9- Nhấn nút "Đo" để bắt đầu quá trình đo độ rung đồng thời trên hai kênh.

Biểu đồ dạng sóng rung động 1x hiển thị rung động đồng bộ đã được lọc trong một chu kỳ quay của rotor.

Hình 7.49. Cửa sổ hoạt động để xuất biểu đồ rung động 1x.

After completion of the measurement process and mathematical calculation of results (synchronous filtering of the time function of the overall vibration) on display in the main window on a period equal to one revolution of the rotor appear charts of the 1x vibration on two channels.

In this case, a chart for the first channel is depicted in red and for the second channel in green. On these charts angle of the rotor revolution is plotted (from mark to mark) on X-axis and the amplitude of the vibration velocity (mm/sec) is plotted on Y-axis.

Ngoài ra, ở phần trên của cửa sổ làm việc (bên phải nút ""F9 – Đo lường"") các giá trị số của phép đo độ rung của cả hai kênh, tương tự như những giá trị chúng ta thu được trong ""Vibration meter""chế độ" được hiển thị.

In particular: RMS value of the overall vibration (V1s, V2s), the magnitude of RMS (V1o, V2o) and phase (Fi, Fj) of the 1x vibration and rotor speed (Nrev).

Biểu đồ rung động với kết quả phân tích sóng hài

Để vẽ biểu đồ kết quả phân tích hài hòa trong cửa sổ hoạt động ""Measurement of vibration on two channels. Charts""Cần phải chọn chế độ hoạt động.""Harmonical analysis"bằng cách nhấp vào nút thích hợp.

Sau đó, một cửa sổ hoạt động sẽ xuất hiện để đồng thời xuất ra biểu đồ chức năng tạm thời và phổ các khía cạnh điều hòa rung động có chu kỳ bằng hoặc nhiều lần tần số quay của rôto.

Attention!

When operating in this mode it is necessary to use the phase angle sensor which synchronizes the measurement process with the rotor frequency of the machines to which the sensor is set.

Cửa sổ phân tích hài hòa hiển thị dạng sóng trong miền thời gian và phổ hài hòa với các thành phần 1x, 2x, 3x.

Hình 7.50. Cửa sổ hoạt động của sóng hài dao động 1x.

Khi đã sẵn sàng, hãy nhấn (nhấp chuột) vào ""F9- Nhấn nút "Đo" để bắt đầu quá trình đo độ rung đồng thời trên hai kênh.

Sau khi hoàn tất quá trình đo lường, biểu đồ hàm thời gian (biểu đồ trên) và sóng hài của dao động 1x (biểu đồ dưới) sẽ xuất hiện trong cửa sổ vận hành.

The number of harmonic components is plotted on X-axis and RMS of the vibration velocity (mm/sec) is plotted on Y-axis.

Biểu đồ miền thời gian và phổ rung động

Để vẽ biểu đồ phổ, hãy sử dụng ""F5-Phổ"" tab:

Sau đó xuất hiện một cửa sổ hoạt động để xuất đồng thời biểu đồ sóng và quang phổ rung động.

Cửa sổ phân tích phổ FFT hiển thị biểu diễn miền tần số với xác định đỉnh và đo lường biên độ.

Hình 7.51. Cửa sổ vận hành để xuất ra phổ rung động.

Khi đã sẵn sàng, hãy nhấn (nhấp chuột) vào ""F9- Nhấn nút "Đo" để bắt đầu quá trình đo độ rung đồng thời trên hai kênh.

Sau khi hoàn tất quá trình đo lường, biểu đồ hàm thời gian (biểu đồ trên) và phổ rung động (biểu đồ dưới) sẽ xuất hiện trong cửa sổ vận hành.

The vibration frequency is plotted on X-axis and RMS of the vibration velocity (mm/sec) is plotted on Y-axis.

In this case, a chart for the first channel is depicted in red and for the second channel in green.