Công cụ kỹ thuật miễn phí
Máy tính tỷ lệ rò rỉ van
Xác định mức rò rỉ tối đa cho phép trong thử nghiệm độ kín khi đóng theo ISO 5208:2015 (Bảng 4) cho các cấp rò rỉ từ A đến G. Đánh giá đạt/không đạt dựa trên tốc độ rò đo được đối với thử nghiệm chất lỏng và khí.
Kết quả
Các cấp rò rỉ trong thử độ kín theo ISO 5208:2015
ISO 5208:2015 (Bảng 4) định nghĩa mười cấp rò rỉ trong thử độ kín khi đóng — A, AA, B, C, CC, D, E, EE, F và G — cho thử nghiệm van công nghiệp. Mức rò rỉ tối đa cho phép tỷ lệ trực tiếp với kích thước van DN và không không phụ thuộc vào áp suất thử. Bản thân áp suất thử độ kín khi đóng được tiêu chuẩn quy định cố định (xem ghi chú bên dưới).
| Cấp độ | Lỏng (mm³/s) | Chất lỏng (giọt/s) | Khí (mm³/s) | Khí (bọt/s) |
|---|---|---|---|---|
| A | Không có rò rỉ nhìn thấy được trong suốt thời gian thử | |||
| AA | 0.006 × DN | 0.0001 × DN | 0.18 × DN | 0.003 × DN |
| B | 0.01 × DN | 0.00016 × DN | 0.3 × DN | 0.0046 × DN |
| C | 0.03 × DN | 0.0005 × DN | 3 × DN | 0.0458 × DN |
| CC | 0.08 × DN | 0.0013 × DN | 22.3 × DN | 0.3407 × DN |
| D | 0.1 × DN | 0.0016 × DN | 30 × DN | 0.4584 × DN |
| E | 0.3 × DN | 0.0048 × DN | 300 × DN | 4.5837 × DN |
| EE | 0.39 × DN | 0.0062 × DN | 470 × DN | 7.1293 × DN |
| F | 1 × DN | 0.016 × DN | 3000 × DN | 45.837 × DN |
| G | 2 × DN | 0.032 × DN | 6000 × DN | 91.673 × DN |
Công thức
Vì chất lỏng thử nghiệm (nước), mức rò rỉ tối đa cho phép tính bằng mm³/s:
Vì khí thử nghiệm (không khí/N₂), mức rò rỉ tối đa cho phép tính bằng mm³/s (hoặc bọt/s):
trong đó qL và qG là các tốc độ rò rỉ đơn vị lấy từ Bảng 4 ở trên (ví dụ: 0,1 mm³/s trên mỗi DN đối với Cấp D, chất lỏng) và DN là kích thước danh nghĩa của van. 1 mm³/s = 0,06 ml/phút.
Ví dụ thực tế
Được cho: DN = 100 mm, cấp rò rỉ D, thử chất lỏng
Qmax = 0,1 × 100 = 10 mm³/s (= 0.6 ml/min, ≈ 0.16 giọt/s)
Nếu rò rỉ đo được = 2 mm³/s → VƯỢT QUA (trong giới hạn cho phép)
ℹ️ Thời gian thử (ISO 5208:2015, Bảng 2, thử độ kín khi đóng): DN ≤ 50: 15 giây, DN 65–150: 60 giây, DN ≥ 200: 120 giây (van chặn). Đối với van một chiều, thời gian thử đóng tối thiểu là 60 giây với DN đến 150 và 120 giây đối với DN ≥ 200.
ℹ️ Áp suất thử: Áp suất thử đóng được quy định bởi ISO 5208, không được lựa chọn tùy ý: tối thiểu 1,1 × CWP đối với thử chất lỏng, và 1,1 × CWP hoặc 6 bar ± 1 bar đối với thử khí. Mức rò rỉ cho phép trong Bảng 4 không thay đổi theo áp suất thử.
⚠️ Lưu ý: Cấp A không có nghĩa là bằng không về mặt toán học — nó có nghĩa là không có rò rỉ nhìn thấy được trong thời gian thử quy định. Các cấp A, B, C, D, E, F và G tương ứng với các giá trị rò rỉ của EN 12266-1; các giá trị nghiệm thu của API 598 tương ứng với Cấp A (DN ≤ 50), Cấp AA (khí) và Cấp CC (chất lỏng) cho các van một chiều không phải loại ghế kim loại, và với Cấp EE (khí) / Cấp G (chất lỏng) cho van một chiều (ISO 5208:2015, Bảng 4, Ghi chú 4).
Các thiết bị chuyên nghiệp để chẩn đoán rung động và cân bằng hiện trường. Được sử dụng tại hơn 50 quốc gia.
Nikolai Shelkovenko
Nikolai Shelkovenko là kỹ sư phân tích rung động, đồng thời là người sáng lập và tổng giám đốc của Vibromera. Hơn 15 năm qua, ông cân bằng thiết bị quay ngay tại hiện trường chứ không phải trên bàn thử: máy nghiền thực bì, quạt công nghiệp, máy nghiền đá, máy ly tâm, trục và trục chính. Chính từ công việc đó mà các thiết bị Balanset ra đời — chúng được thiết kế như một công cụ mà chuyên gia có thể mang tới tận máy và sử dụng một mình ngay tại chỗ, chứ không phải thiết bị phòng thí nghiệm. Vibromera được thành lập năm 2017 và từ năm 2023 đặt trụ sở tại Porto, Bồ Đào Nha. Toàn bộ việc phát triển, lắp ráp và hỗ trợ dòng Balanset đều diễn ra tại đây. Thiết bị chủ lực là Balanset-1A, máy phân tích cầm tay dùng cho cân bằng một và hai mặt phẳng và cho chẩn đoán rung động. Nikolai trực tiếp tham gia hỗ trợ khách hàng, xử lý các ca cân bằng khó và phát triển phần mềm. Ông làm việc với khách hàng trên toàn thế giới, bằng bất kỳ ngôn ngữ nào.