Khám phá Vibromera.com — trang web quốc tế mới của chúng tôi. Truy cập Vibromera.com →

Công cụ kỹ thuật miễn phí

Lựa chọn kích thước vòng chữ O

Tìm kích thước vòng đệm O-ring tiêu chuẩn phù hợp theo tiêu chuẩn ISO 3601 cho các ứng dụng gioăng piston, thanh truyền hoặc gioăng mặt bích. Nhận ngay kích thước rãnh, tỷ lệ nén và độ giãn.

ISO 3601-1 AS568 CS 1,78 – 6,99 mm
Cài đặt nhanh

Kết quả

Vòng đệm O-ring được khuyến nghị
Độ sâu rãnh
Chiều rộng rãnh
Sự ép thực tế
Độ co giãn / Độ nén
Đường kính trong của vòng đệm O-ring (tiêu chuẩn)
Đường kính ngoài của vòng đệm O-ring (đã tính toán)
Dung sai ID (ISO 3601)

Mặt cắt ngang tiêu chuẩn ISO 3601

CS (mm)Dòng AS568Dung sai CSPhạm vi ID điển hìnhĐộ sâu rãnh (20% vuông)Chiều rộng rãnh
1.78-0XX±0,081–25 mm1.422.50
2.62-1XX±0,099–76 mm2.103.60
3.53-2XX±0,1015–133 mm2.824.80
5.33-3XX±0,1319–267 mm4.267.15
6.99-4XX±0,1550–292 mm5.599.40

Vòng đệm chữ O ép

Hiện tượng ép là sự nén theo đường kính của tiết diện vòng chữ O khi được lắp đặt trong rãnh. Nó tạo ra ứng suất tiếp xúc ban đầu để làm kín.

  • Các gioăng động (piston/thanh truyền): Khuyến nghị bóp 10–20%
  • Gioăng tĩnh (mặt/vành): Khuyến nghị bóp 15–30%

Kích thước rãnh

Độ rộng rãnh phải cho phép vòng chữ O giãn nở theo chiều ngang khi bị ép, đồng thời phải đủ chỗ cho sự giãn nở và phồng lên do nhiệt.

Độ co giãn và nén

Đối với gioăng piston, vòng O được kéo căng phủ lên piston. Đối với gioăng thanh truyền, nó được nén vào rãnh trong xi lanh.

  • Độ giãn tối đa: 5% (chất đàn hồi tiêu chuẩn), 3% (PTFE, hợp chất cứng)
  • Độ nén tối đa: 3% của ID
Ví dụ — Gioăng piston, Đường kính lỗ ≈850 mm, CS 3.53 mm

Mục tiêu: Đường kính ngoài của vòng chữ O ≈ đường kính lỗ = 50 mm

ID cần thiết = 50 − 2 × 3,53 = 42,94 mm

Mã định danh tiêu chuẩn gần nhất: 42,86 mm → OD = 42,86 + 2 × 3,53 = 49,92 mm

Độ sâu rãnh (ép 20%) = 3,53 × 0,80 = 2,82 mm

Chiều rộng rãnh = 3,53 × 1,35 = 4,77 mm

Đường kính đáy rãnh* = 50 − 2 × 2,82 = 44,36 mm

Độ giãn = (44,36 − 42,86) / 42,86 × 100 ≈ 3.5% ✓ (trong giới hạn 5%)

*giả sử đường kính ngoài của piston ≈; trừ đi khe hở từ piston đến lỗ khoan từ đường kính ngoài của piston để có đường kính đáy rãnh chính xác

⚠️ Lưu ý: Luôn kiểm tra tỷ lệ lấp đầy rãnh (thể tích vòng O so với thể tích rãnh). Vòng O nên lấp đầy 70–85% rãnh. Lấp đầy không đủ gây mất ổn định; lấp đầy quá mức ngăn cản sự giãn nở nhiệt và gây ra hiện tượng trồi ra ngoài.

ℹ️ Mẹo: Đối với áp suất trên 3,5 MPa (tĩnh) hoặc 7 MPa (động), hãy thêm một vòng đệm dự phòng ở phía áp suất thấp để ngăn vòng O-ring bị đẩy vào khe hở.

Vibromera — Thiết bị cân bằng và phân tích rung động di động
Thiết bị và phần mềm cân bằng tại hiện trường chuyên nghiệp. Được sử dụng tại hơn 50 quốc gia.
Tìm hiểu thêm
Categories:

Nikolai Shelkovenko

Nikolai Shelkovenko

Nikolai Shelkovenko là kỹ sư phân tích rung động, đồng thời là người sáng lập và tổng giám đốc của Vibromera. Hơn 15 năm qua, ông cân bằng thiết bị quay ngay tại hiện trường chứ không phải trên bàn thử: máy nghiền thực bì, quạt công nghiệp, máy nghiền đá, máy ly tâm, trục và trục chính. Chính từ công việc đó mà các thiết bị Balanset ra đời — chúng được thiết kế như một công cụ mà chuyên gia có thể mang tới tận máy và sử dụng một mình ngay tại chỗ, chứ không phải thiết bị phòng thí nghiệm. Vibromera được thành lập năm 2017 và từ năm 2023 đặt trụ sở tại Porto, Bồ Đào Nha. Toàn bộ việc phát triển, lắp ráp và hỗ trợ dòng Balanset đều diễn ra tại đây. Thiết bị chủ lực là Balanset-1A, máy phân tích cầm tay dùng cho cân bằng một và hai mặt phẳng và cho chẩn đoán rung động. Nikolai trực tiếp tham gia hỗ trợ khách hàng, xử lý các ca cân bằng khó và phát triển phần mềm. Ông làm việc với khách hàng trên toàn thế giới, bằng bất kỳ ngôn ngữ nào.

WhatsApp
Balanset-1A · 1.975 €Hỏi kỹ sư